energy unit

energy unit

A scientist writes the energy unit "joule" on a whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị đo năng lượng: "energy unit" một đơn vị đo lường dùng để định lượng công việc hoặc năng lượng. được sử dụng trong vật , hóa học kỹ thuật để biểu thị lượng năng lượng cần thiết để thực hiện một công việc cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Joule một đơn vị năng lượng phổ biến trong vật .)
  • (Các nhà khoa học sử dụng kilowatt-giờ như một đơn vị năng lượng cho tiêu thụ điện.)
  • (Calo một đơn vị năng lượng thường được dùng trong dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The energy unit of the system": đơn vị năng lượng của hệ thống.
    • The energy unit of the chemical reaction is measured in electronvolts. (Đơn vị năng lượng của phản ứng hóa học được đo bằng electronvolt.)
  • "Convert between energy units": chuyển đổi giữa các đơn vị năng lượng.
    • To convert between energy units, you need to know the conversion factor. (Để chuyển đổi giữa các đơn vị năng lượng, bạn cần biết hệ số chuyển đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Unit of energy: cụm từ đồng nghĩa, mang nghĩa tương tự.
    • The unit of energy in the International System is the joule. (Đơn vị năng lượng trong Hệ thống Quốc tế joule.)
  • Energy measurement: đo lường năng lượng (thường chỉ quá trình, không phải đơn vị cụ thể).
    • Accurate energy measurement requires precise instruments. (Đo lường năng lượng chính xác đòi hỏi các thiết bị chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Work unit: đơn vị công việc (thường dùng trong ngữ cảnh vật ).
  • Power unit: đơn vị công suất (liên quan nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn, công suất đo tốc độ năng lượng).
Các cụm từ liên quan
  • Energy unit conversion: chuyển đổi đơn vị năng lượng.
    • Energy unit conversion tables are useful for engineers. (Bảng chuyển đổi đơn vị năng lượng rất hữu ích cho các kỹ sư.)
  • Base energy unit: đơn vị năng lượng cơ bản.
    • The joule is the base energy unit in the metric system. (Joule đơn vị năng lượng cơ bản trong hệ mét.)
Thành ngữ liên quan
    • "The smallest energy unit": đơn vị năng lượng nhỏ nhất.
      • The quantum is considered the smallest energy unit in physics. (Lượng tử được coi đơn vị năng lượng nhỏ nhất trong vật .)