energy-absorbing
Định nghĩa
Tính từ: (thuộc về phản ứng hạt nhân) xảy ra kèm theo sự hấp thụ năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà khoa học đã nghiên cứu một phản ứng hấp thụ năng lượng trong phòng thí nghiệm.)
- (Vật liệu này được thiết kế để có khả năng hấp thụ năng lượng nhằm giảm lực va đập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"energy-absorbing process": quá trình hấp thụ năng lượng, thường dùng trong vật lý hạt nhân hoặc hóa học.
- The energy-absorbing process requires a continuous supply of external energy. (Quá trình hấp thụ năng lượng đòi hỏi một nguồn năng lượng bên ngoài liên tục.)
"energy-absorbing material": vật liệu hấp thụ năng lượng, dùng trong kỹ thuật để giảm chấn động.
- Car bumpers are made of energy-absorbing materials to protect passengers. (Cản xe được làm từ vật liệu hấp thụ năng lượng để bảo vệ hành khách.)
Biến thể và từ gần giống
Energy (danh từ): năng lượng.
- Solar energy is a renewable resource. (Năng lượng mặt trời là một nguồn tài nguyên tái tạo.)
Absorbing (tính từ): có khả năng hấp thụ.
- The sponge is very absorbing. (Miếng bọt biển rất thấm hút.)
Energy-dissipating (tính từ): tiêu tán năng lượng (trái nghĩa với "energy-absorbing").
- A shock absorber is an energy-dissipating device. (Bộ giảm xóc là một thiết bị tiêu tán năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Endothermic: thu nhiệt (thường dùng trong hóa học để chỉ phản ứng hấp thụ nhiệt, tương tự "energy-absorbing" nhưng chuyên ngành hơn).
- An endothermic reaction absorbs heat from its surroundings. (Một phản ứng thu nhiệt hấp thụ nhiệt từ môi trường xung quanh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Absorb into: hấp thụ vào.
- The energy is absorbed into the material. (Năng lượng được hấp thụ vào vật liệu.)
Take in: hấp thụ (nghĩa thông thường).
- Plants take in sunlight for photosynthesis. (Thực vật hấp thụ ánh sáng mặt trời để quang hợp.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "energy-absorbing".