enesco
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Enesco: Tên của một nghệ sĩ vĩ cầm và nhà soạn nhạc người Romania (1881-1955). Đây là một từ chỉ tên riêng, thường dùng để nói về nhân vật lịch sử này.
Ví dụ sử dụng
- (Enesco là một nghệ sĩ vĩ cầm và nhà soạn nhạc nổi tiếng người Romania.)
- (Nhiều người ngưỡng mộ âm nhạc do Enesco sáng tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The works of Enesco": Các tác phẩm của Enesco.
- The works of Enesco are still performed in concert halls today. (Các tác phẩm của Enesco vẫn được biểu diễn trong các phòng hòa nhạc ngày nay.)
"Enesco's influence": Ảnh hưởng của Enesco.
- Enesco's influence on Romanian classical music is undeniable. (Ảnh hưởng của Enesco đối với âm nhạc cổ điển Romania là không thể phủ nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- George Enesco: Tên đầy đủ của nghệ sĩ này, thường được dùng trong các văn bản chính thức.
- George Enesco is celebrated as a national treasure in Romania. (George Enesco được tôn vinh như một báu vật quốc gia ở Romania.)
Từ đồng nghĩa
- Nghệ sĩ vĩ cầm: Một người chơi vĩ cầm chuyên nghiệp.
- Nhà soạn nhạc: Một người sáng tác nhạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan vì "Enesco" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan vì "Enesco" là tên riêng.