enets

enets

The Enets elder tells a story to the children.

Định nghĩa

Danh từ: (Ngôn ngữ học) Tiếng Enets: một ngôn ngữ thuộc nhóm Ural, được nói bởi người Yenisei (một dân tộc thiểu sốvùng Siberia, Nga).

dụ sử dụng
  • (Tiếng Enets chỉ được nói bởi vài trăm người.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học đang nỗ lực ghi chép bảo tồn tiếng Enets.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Enets" có thể được dùng như một tính từ (không biến đổi) để chỉ bất cứ thứ liên quan đến ngôn ngữ hoặc dân tộc này.
    • Enets folklore is rich in oral traditions. (Văn hóa dân gian Enets rất phong phú về các truyền thống truyền miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Enets (adj): thuộc về người Enets hoặc tiếng Enets.
    • The Enets people have a unique cultural heritage. (Người Enets một di sản văn hóa độc đáo.)
  • Yeniseian (danh từ/tính từ): người Yenisei (tên gọi khác của dân tộc này) hoặc tiếng Yenisei (một nhóm ngôn ngữ, trong đó tiếng Enets một thành viên).
    • Yeniseian languages include Enets and Nganasan. (Các ngôn ngữ Yenisei bao gồm tiếng Enets tiếng Nganasan.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Enets: không từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể được gọi là tiếng Enets hoặc ngữ Enets.
  • Tiếng Yenisei (một nhóm ngôn ngữ rộng hơn, trong đó tiếng Enets một phần).
Các cụm từ liên quan
  • Người nói tiếng Enets: người sử dụng tiếng Enets như ngôn ngữ mẹ đẻ.
    • There are very few native speakers of Enets left. (Chỉ còn rất ít người nói tiếng Enets bản ngữ.)
  • Bảo tồn tiếng Enets: các nỗ lực giữ gìn ngôn ngữ này khỏi nguy tuyệt chủng.
    • Efforts to preserve Enets include recording oral histories. (Các nỗ lực bảo tồn tiếng Enets bao gồm ghi âm lịch sử truyền miệng.)