enfolding

enfolding

A mother is enfolding her child in a warm hug.

Định nghĩa

Danh từ: - Hành động bao bọc, ôm trọn: "enfolding" chỉ hành động bao phủ hoặc ôm lấy một vật đó một cách hoàn toàn, thường mang tính chất nhẹ nhàng hoặc bảo vệ.

dụ sử dụng
  • (Hành động bao bọc em bé trong chiếc chăn ấm một khoảnh khắc dịu dàng.)
  • (Màn sương tạo ra sự bao phủ toàn bộ thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the enfolding of something": sự bao bọc hoàn toàn một vật đó.

    • The enfolding of the gift in layers of paper showed great care. (Sự bao bọc món quà trong nhiều lớp giấy cho thấy sự cẩn thận.)
  • "an enfolding embrace": cái ôm bao trọn, ôm chặt.

    • She felt safe in the enfolding embrace of her mother. ( ấy cảm thấy an toàn trong cái ôm bao trọn của mẹ mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Enfold (động từ): bao bọc, ôm trọn.
    • He enfolded her in his arms. (Anh ấy ôm trọn ấy trong vòng tay.)
  • Enfolded (tính từ): đã được bao bọc, đã được ôm trọn.
    • The enfolded landscape was hidden by mist. (Phong cảnh đã bị bao bọc bởi sương mù.)
Từ đồng nghĩa
  • Wrapping: sự gói bọc (thường dùng cho đồ vật).
  • Embracing: sự ôm ấp (nhấn mạnh đến hành động ôm).
  • Enveloping: sự bao phủ (thường dùng cho không khí, sương mù).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fold in: gấp vào, trộn vào (trong nấu ăn).
    • Fold in the eggs gently. (Trộn nhẹ nhàng trứng vào.)
  • Fold up: gấp lại (thường dùng cho quần áo, giấy tờ).
Thành ngữ liên quan
  • To enfold in one's arms: ôm chặt trong vòng tay (mang nghĩa tình cảm).
    • The mother enfolded her child in her arms. (Người mẹ ôm chặt đứa con trong vòng tay.)