enforcer

enforcer

The enforcer stands at the factory gate, ensuring only authorized personnel enter.

Định nghĩa

Danh từ: - Người thi hành, người thực thi (những nhiệm vụ khó chịu hoặc bất hợp pháp): "enforcer" chỉ một người nhiệm vụ thực hiện những công việc khó chịu, bạo lực hoặc trái pháp luật thay cho cấp trên, thường trong bối cảnh tội phạm tổ chức, băng đảng hoặc các nhóm quyền lực. - Cảnh sát, người giám sát việc tuân thủ luật lệ: Trong ngữ cảnh tích cực hơn, "enforcer" có thể chỉ người trách nhiệm đảm bảo các quy tắc, luật lệ được tuân theo, dụ như nhân viên thực thi pháp luật.

dụ sử dụng
  • (Trùm mafia đã cử tay sai thân tín của hắn đi đòi nợ.)
  • (Trong đội khúc côn cầu, anh ấy đóng vai trò người bảo vệ, bảo vệ đồng đội khỏi những đối thủ hung hăng.)
  • (Luật mới yêu cầu một người giám sát để đảm bảo tất cả doanh nghiệp tuân thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The enforcer of the law": người thực thi pháp luật, thường dùng để chỉ cảnh sát hoặc thẩm phán.
    • The judge was seen as the enforcer of justice in the community. (Thẩm phán được coi người thực thi côngtrong cộng đồng.)
  • "Corporate enforcer": người trong công ty chịu trách nhiệm thực thi các chính sách hoặc kỷ luật.
    • The HR manager acted as the corporate enforcer, ensuring employees followed company policies. (Quản lý nhân sự đóng vai trò người thực thi nội bộ, đảm bảo nhân viên tuân thủ chính sách công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Enforce (động từ): thi hành, thực thi.
    • The police enforce the law. (Cảnh sát thực thi pháp luật.)
  • Enforcement (danh từ): sự thi hành, sự thực thi.
    • Strict enforcement of rules is necessary. (Việc thực thi nghiêm ngặt các quy tắc cần thiết.)
  • Enforceable (tính từ): có thể thi hành.
    • This contract is legally enforceable. (Hợp đồng này có thể thi hành về mặt pháp .)
Từ đồng nghĩa
  • Executor: người thi hành, người thực hiện (nhiệm vụ hoặc mệnh lệnh).
  • Implementer: người thực hiện (kế hoạch hoặc chính sách).
  • Heavy (từ lóng): tay sai, người bảo vệ bạo lực (thường dùng trong bối cảnh tội phạm).
  • Bouncer: người bảo vệ (tại quán bar, câu lạc bộ) nhiệm vụ giữ trật tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Enforce upon: áp đặt, bắt buộc ai đó phải tuân theo.
    • The new rules were enforced upon all employees. (Các quy tắc mới đã được áp đặt lên tất cả nhân viên.)
  • Enforce through: thực thi thông qua (một phương tiện hoặc phương pháp).
    • The law is enforced through strict penalties. (Luật được thực thi thông qua các hình phạt nghiêm khắc.)
Thành ngữ liên quan
  • To be the enforcer: đóng vai trò người thực thi, người ra tay.
    • In any organized crime group, there is always someone who is the enforcer. (Trong bất kỳ nhóm tội phạm tổ chức nào, luôn một người đóng vai trò tay sai thực thi.)
  • To act as an enforcer: hành động như một người thi hành.
    • He was hired to act as an enforcer for the corrupt officials. (Anh ta được thuê để hành động như một người thi hành cho các quan chức tham nhũng.)