enfouisseur
Học thuậtThân thiện
Un agriculteur utilise un enfouisseur pour enterrer du compost dans son champ.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người vùi: Chỉ một người thực hiện hành động chôn, vùi một thứ gì đó xuống đất.
- (Nông nghiệp) Máy vùi phân: Một loại máy nông nghiệp dùng để chôn lấp phân bón, chất hữu cơ hoặc các phụ phẩm nông nghiệp xuống dưới lớp đất bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'enfouisseur utilise une pelle pour cacher le trésor. (Người vùi dùng một cái xẻng để giấu kho báu.)
- L'agriculteur a acheté un nouvel enfouisseur à fumier pour son champ. (Người nông dân đã mua một máy vùi phân chuồng mới cho cánh đồng của mình.)
Lưu ý sử dụng
- Từ enfouisseur là một từ hiếm gặp và ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày. Nghĩa phổ biến và thực tế nhất của nó thuộc về lĩnh vực nông nghiệp, chỉ một loại máy móc.
- Khi dùng với nghĩa "người vùi", ngữ cảnh thường mang tính văn chương hoặc cụ thể.
Biến thể và từ liên quan
- Enfouir (động từ): vùi, chôn lấp.
- Il faut enfouir ces déchets. (Cần phải chôn lấp số rác thải này.)
- Enfouissement (danh từ giống đực): sự vùi, sự chôn lấp.
- L'enfouissement des déchets est une solution controversée. (Việc chôn lấp rác thải là một giải pháp gây tranh cãi.)
Un agriculteur utilise un enfouisseur pour enterrer du compost dans son champ.
danh từ giống đực
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người vùi
- (nông nghiệp) máy vùi phân