enfournage

Học thuật
Thân thiện
enfournage

Le boulanger surveille l'enfournage des baguettes dans le four.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bỏ lò: Hành động đặt một vật (thườngbánh mì, bánh ngọt hoặc gốm sứ) vào trong nướng hoặc nung để nấu chín hoặc nung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'enfournage du pain doit se faire à la bonne température. (Việc bỏ bánh mì vào phải được thực hiệnnhiệt độ thích hợp.)
    • L'artisan surveille l'enfournage des poteries dans le four. (Người thợ thủ công giám sát việc bỏ các đồ gốm vào nung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "au moment de l'enfournage": vào thời điểm bỏ lò.
    • Ajouter les herbes au moment de l'enfournage. (Hãy thêm các loại thảo mộc vào thời điểm bỏ bánh vào .)
Biến thể từ gần giống
  • Enfourner (động từ): bỏ vào .

    • Il faut enfourner le gâteau pendant vingt minutes. (Cần phải bỏ bánh vào trong hai mươi phút.)
  • Enfourneur (danh từ giống đực): người phụ trách việc bỏ lò (trong bánh mì, gốm).

Từ đồng nghĩa
  • Mise au four: sự cho vào nướng.
enfournage

Le boulanger surveille l'enfournage des baguettes dans le four.

danh từ giống đực
  1. sự bỏ lò