enfournage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bỏ lò: Hành động đặt một vật (thường là bánh mì, bánh ngọt hoặc gốm sứ) vào trong lò nướng hoặc lò nung để nấu chín hoặc nung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'enfournage du pain doit se faire à la bonne température. (Việc bỏ bánh mì vào lò phải được thực hiện ở nhiệt độ thích hợp.)
- L'artisan surveille l'enfournage des poteries dans le four. (Người thợ thủ công giám sát việc bỏ các đồ gốm vào lò nung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "au moment de l'enfournage": vào thời điểm bỏ lò.
- Ajouter les herbes au moment de l'enfournage. (Hãy thêm các loại thảo mộc vào thời điểm bỏ bánh vào lò.)
Biến thể và từ gần giống
Enfourner (động từ): bỏ vào lò.
- Il faut enfourner le gâteau pendant vingt minutes. (Cần phải bỏ bánh vào lò trong hai mươi phút.)
Enfourneur (danh từ giống đực): người phụ trách việc bỏ lò (trong lò bánh mì, lò gốm).
Từ đồng nghĩa
- Mise au four: sự cho vào lò nướng.
danh từ giống đực
- sự bỏ lò