engagement ring

engagement ring

A woman shows her new engagement ring to her friend.

Định nghĩa

Danh từ: Nhẫn đính hônmột chiếc nhẫn được tặng đeo như một dấu hiệu của sự hứa hôn, thường giữa một cặp đôi sắp kết hôn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã tặng ấy một chiếc nhẫn đính hôn kim cương tuyệt đẹp.)
  • ( ấy đeo nhẫn đính hôn ở tay trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trao nhẫn đính hôn: hành động chính thức đề nghị kết hôn.

    • The proposal ended with him placing the engagement ring on her finger. (Lời cầu hôn kết thúc khi anh ấy đeo nhẫn đính hôn vào ngón tay ấy.)
  • Giá trị biểu tượng: nhẫn đính hôn thường tượng trưng cho cam kết tình yêu vĩnh cửu.

    • The engagement ring is not just jewelry, but a symbol of a promise. (Nhẫn đính hôn không chỉ trang sức, biểu tượng của một lời hứa.)
Biến thể từ gần giống
  • Wedding ring (n): nhẫn cướiđeo sau khi kết hôn, thường đơn giản hơn nhẫn đính hôn.

    • She exchanged wedding rings with her spouse. ( ấy đã trao nhẫn cưới với người bạn đời của mình.)
  • Betrothal ring (n): nhẫn hứa hôntừ đồng nghĩa cổ điển hơn của nhẫn đính hôn.

Từ đồng nghĩa
  • Ring of engagement: cụm từ trang trọng hơn, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Promise ring: nhẫn hứa hẹnthường tượng trưng cho cam kết nhưng chưa chính thức như đính hôn.
Các cụm từ liên quan
  • To give an engagement ring: trao nhẫn đính hôn.

    • He gave her an engagement ring during their trip to Paris. (Anh ấy đã trao nhẫn đính hôn cho ấy trong chuyến đi Paris của họ.)
  • To accept an engagement ring: nhận nhẫn đính hôn (đồng ý kết hôn).

    • She happily accepted the engagement ring. ( ấy vui vẻ nhận chiếc nhẫn đính hôn.)
Thành ngữ liên quan
  • Đeo nhẫn đính hôn: không phải thành ngữ riêng, nhưng thường dùng trong văn hóa phương Tây để chỉ trạng thái đã đính hôn.
    • She is wearing her engagement ring, so she is officially engaged. ( ấy đang đeo nhẫn đính hôn, vậy ấy đã chính thức đính hôn.)