engagingly

engagingly

She told the story engagingly to the captivated children.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách hấp dẫn, lôi cuốn, thú vị. "Engagingly" mô tả cách một hành động được thực hiện một cách thu hút sự chú ý, khiến người khác cảm thấy thích thú hoặc bị cuốn hút.

dụ sử dụng
  • ( ấy nói một cách hấp dẫn về những chuyến đi của mình, khiến mọi người đều muốn đến thăm những nơi đó.)
  • (Nam diễn viên đã diễn xuất một cách lôi cuốn, lôi kéo khán giả vào câu chuyện.)
  • (Anh ấy mỉm cười một cách thú vị, ngay lập tức khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Engagingly written": được viết một cách hấp dẫn.

    • The novel is engagingly written, with vivid characters and a fast-paced plot. (Cuốn tiểu thuyết được viết một cách hấp dẫn, với các nhân vật sống động cốt truyện nhanh.)
  • "Engagingly presented": được trình bày một cách lôi cuốn.

    • The lecture was engagingly presented, using multimedia and interactive elements. (Bài giảng được trình bày một cách lôi cuốn, sử dụng đa phương tiện các yếu tố tương tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Engaging (tính từ): hấp dẫn, lôi cuốn.

    • She has an engaging personality. ( ấy một tính cách hấp dẫn.)
  • Engage (động từ): thu hút sự chú ý, lôi kéo.

    • The story engaged the children completely. (Câu chuyện đã thu hút hoàn toàn sự chú ý của bọn trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Charmingly: một cách duyên dáng, quyến rũ.
  • Fascinatingly: một cách hoặc, hấp dẫn.
  • Captivatingly: một cách quyến rũ, lôi cuốn mạnh mẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "engagingly".

Thành ngữ liên quan
  • To put on a show: trình diễn một cách hấp dẫn (thường dùng để chỉ cách ai đó làm điều đó một cách thu hút).
    • She put on a show engagingly, making even the dullest topic interesting. ( ấy trình diễn một cách hấp dẫn, khiến ngay cả chủ đề nhàm chán nhất cũng trở nên thú vị.)