engarland
/in'gɑ:lənd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Khoác vòng hoa cho (ai); đặt vòng hoa vào đầu (ai): Hành động trang trí hoặc tôn vinh một người, một vật bằng cách đặt một vòng hoa lên đầu hoặc quàng quanh cổ/họng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The villagers will engarland the statue of the goddess during the festival. (Dân làng sẽ khoác vòng hoa cho bức tượng nữ thần trong lễ hội.)
- In the traditional ceremony, they engarland the guests with fragrant jasmine. (Trong nghi lễ truyền thống, họ đặt vòng hoa lài thơm vào đầu các vị khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to engarland someone/something with flowers": trang hoàng cho ai/cái gì bằng những vòng hoa.
- The winning horse was engarlanded with roses. (Chú ngựa chiến thắng được khoác vòng hoa hồng.)
- Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng trong văn chương để chỉ việc bao quanh hoặc trang trí một cách đẹp đẽ, như thể bằng một vòng hoa.
- Vines engarlanded the old stone archway. (Những dây leo bao quanh cổng vòm bằng đá cũ như một vòng hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Garland (danh từ): vòng hoa, tràng hoa.
- She wore a garland of marigolds. (Cô ấy đeo một vòng hoa cúc vạn thọ.)
- Garland (ngoại động từ): trang hoàng bằng vòng hoa (nghĩa và cách dùng gần giống với "engarland").
- The children garlanded the teacher with flowers. (Lũ trẻ trang hoàng vòng hoa cho cô giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Adorn with a wreath: trang trí bằng một vòng hoa.
- Crown with flowers: đội vòng hoa lên đầu.
- Festoon: trang trí bằng những dải hoa, vòng hoa (thường treo theo đường cong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "engarland".)
ngoại động từ
- khoác vòng hoa cho (ai); đặt vòng hoa vào đầu (ai)
- to engarland someone with flowersđặt vòng hoa vào đầu ai