engelmann spruce

engelmann spruce

A tall Engelmann spruce stands on a rocky mountainside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây vân sam Engelmann: Một loại cây vân sam cao, mọcvùng núi Rocky British Columbia, kim màu xanh lam-xanh lục tán hình nón nhọn. Gỗ của cây này được dùng làm gỗ xẻ thô hộp.
dụ sử dụng
  • (Cây vân sam Engelmann một loại cây phổ biến trong các khu rừng cao độ của dãy núi Rocky.)
  • (Gỗ từ cây vân sam Engelmann thường được dùng để làm hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Engelmann spruce forest": rừng vân sam Engelmann.

    • The engelmann spruce forest provides habitat for many wildlife species. (Rừng vân sam Engelmann cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật hoang dã.)
  • "Engelmann spruce needles": kim của cây vân sam Engelmann.

    • The engelmann spruce needles have a distinct blue-green color. ( kim của cây vân sam Engelmann màu xanh lam-xanh lục đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Spruce (danh từ): cây vân sam (nói chung).

    • The spruce is a type of coniferous tree. (Cây vân sam một loại cây kim.)
  • Engelmann (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến cây vân sam Engelmann (thường dùng trong tên gọi).

    • The Engelmann variety is known for its cold tolerance. (Giống Engelmann được biết đến với khả năng chịu lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Picea engelmannii: tên khoa học của cây vân sam Engelmann.
  • Mountain spruce: cây vân sam núi (một tên gọi không chính thức khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "engelmann spruce".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "engelmann spruce".