engine failure
Định nghĩa
Danh từ: Sự cố động cơ, hỏng động cơ: "engine failure" là tình trạng động cơ (của xe, máy bay, tàu thuyền, v.v.) ngừng hoạt động đột ngột hoặc không hoạt động đúng cách, thường do trục trặc kỹ thuật, hư hỏng hoặc thiếu nhiên liệu.
Ví dụ sử dụng
- (Phi công báo cáo sự cố động cơ ngay sau khi cất cánh.)
- (Sự cố động cơ có thể nguy hiểm nếu xảy ra ở tốc độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to suffer engine failure": gặp sự cố động cơ.
- The car suffered engine failure on the highway. (Chiếc xe gặp sự cố động cơ trên đường cao tốc.)
- "engine failure leads to...": sự cố động cơ dẫn đến...
- Engine failure leads to loss of power and control. (Sự cố động cơ dẫn đến mất sức mạnh và khả năng điều khiển.)
Biến thể và từ gần giống
- Engine malfunction (n): trục trặc động cơ (nhẹ hơn, có thể tạm thời).
- The mechanic fixed the engine malfunction quickly. (Thợ máy đã sửa trục trặc động cơ nhanh chóng.)
- Engine breakdown (n): hỏng hóc động cơ (thường là hoàn toàn, không thể sửa tạm thời).
- Engine breakdown forced the ship to stop. (Hỏng hóc động cơ buộc con tàu phải dừng lại.)
Từ đồng nghĩa
- Mechanical failure: hỏng hóc cơ học (nói chung, không riêng động cơ).
- Power loss: mất năng lượng (hậu quả của sự cố động cơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To cause engine failure: gây ra sự cố động cơ.
- Overheating can cause engine failure. (Quá nhiệt có thể gây ra sự cố động cơ.)
- To prevent engine failure: ngăn ngừa sự cố động cơ.
- Regular maintenance helps prevent engine failure. (Bảo dưỡng thường xuyên giúp ngăn ngừa sự cố động cơ.)
Thành ngữ liên quan
- Engine failure is a pilot's worst nightmare: sự cố động cơ là cơn ác mộng tồi tệ nhất của phi công (thành ngữ chỉ sự nguy hiểm và căng thẳng trong hàng không).