engineer's chain
Định nghĩa
Danh từ:
- Đơn vị đo chiều dài (100 feet): "engineer's chain" là một đơn vị đo lường chiều dài được sử dụng trong kỹ thuật và khảo sát, tương đương với 100 feet (khoảng 30,48 mét). Đơn vị này thường được dùng để đo đạc đất đai hoặc các công trình xây dựng.
Ví dụ sử dụng
- (Người khảo sát đã đo mảnh đất bằng cách sử dụng một engineer's chain.)
- (Một engineer's chain tương đương chính xác với 100 feet.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to measure in engineer's chains": đo lường bằng đơn vị engineer's chain.
- The distance between the two points was recorded in engineer's chains. (Khoảng cách giữa hai điểm được ghi lại bằng engineer's chains.)
Biến thể và từ gần giống
- Chain (n): dây xích; cũng là một đơn vị đo lường (thường là 66 feet trong hệ thống đo đạc thông thường).
- The old chain measure is different from the engineer's chain. (Đơn vị chain cũ khác với engineer's chain.)
Từ đồng nghĩa
- 100-foot chain: dây xích 100 feet.
- Surveyor's chain: dây xích của người khảo sát (mặc dù surveyor's chain thường là 66 feet, nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật có thể dùng thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể cho cụm từ này, nhưng có thể kết hợp với động từ "to use" (sử dụng) hoặc "to measure" (đo).
- They used an engineer's chain to measure the field. (Họ đã sử dụng engineer's chain để đo cánh đồng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "engineer's chain", nhưng có thể tham khảo thành ngữ về đo lường:
- "By the chain": đo lường bằng xích (mang nghĩa chính xác, cẩn thận).
- The land was surveyed by the chain. (Mảnh đất được khảo sát bằng xích.)