engineering science

engineering science

A student studies engineering science in a university library.

Định nghĩa

Danh từ: - Khoa học kỹ thuật: "engineering science" ngành học liên quan đến nghệ thuật hoặc khoa học áp dụng kiến thức khoa học vào các vấn đề thực tiễn. bao gồm việc thiết kế, chế tạo cải tiến các hệ thống, máy móc, cấu trúc quy trình để giải quyết các nhu cầu của con người. - Ngành kỹ thuật: Từ này cũng được dùng để chỉ một lĩnh vực cụ thể trong kỹ thuật, như kỹ thuật khí, kỹ thuật điện, hoặc kỹ thuật xây dựng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy gặp khó khăn khi quyết định nên học ngành kỹ thuật nào.)
  • (Khoa học kỹ thuật rất cần thiết cho việc phát triển các công nghệ mới.)
  • (Trường đại học cung cấp bằng cấp về khoa học kỹ thuật với trọng tâm năng lượng tái tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Applied engineering science": khoa học kỹ thuật ứng dụng, chỉ việc áp dụng các nguyên kỹ thuật vào thực tế.

    • Applied engineering science bridges the gap between theory and practice. (Khoa học kỹ thuật ứng dụng thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết thực hành.)
  • "Fundamentals of engineering science": các nguyên cơ bản của khoa học kỹ thuật.

    • Students must master the fundamentals of engineering science before specializing. (Sinh viên phải nắm vững các nguyên cơ bản của khoa học kỹ thuật trước khi chuyên sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Engineering (danh từ): kỹ thuật, ngành kỹ thuật nói chung.

    • She is studying engineering at the university. ( ấy đang học ngành kỹ thuật tại trường đại học.)
  • Science (danh từ): khoa học, ngành khoa học.

    • Science is the foundation of engineering. (Khoa học nền tảng của kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Applied science: khoa học ứng dụng, nhấn mạnh vào việc áp dụng lý thuyết vào thực tế.
  • Technology: công nghệ, thường dùng để chỉ các sản phẩm quy trình kỹ thuật.
  • Technical science: khoa học kỹ thuật, một thuật ngữ ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "engineering science", nhưng các cụm từ như "apply engineering science" (áp dụng khoa học kỹ thuật) thường được dùng.

Thành ngữ liên quan
  • "The art of engineering": nghệ thuật kỹ thuật, nhấn mạnh tính sáng tạo trong kỹ thuật.

    • The art of engineering lies in finding innovative solutions. (Nghệ thuật kỹ thuật nằmviệc tìm ra các giải pháp sáng tạo.)
  • "Engineering as a discipline": kỹ thuật như một ngành học.

    • Engineering as a discipline requires both theoretical and practical knowledge. (Kỹ thuật như một ngành học đòi hỏi cả kiến thức lý thuyết thực hành.)