english channel

english channel

A ferry crosses the English Channel on a clear day.

Định nghĩa

Danh từ (danh từ riêng):
- Eo biển Manche: "English Channel" một eo biển thuộc Đại Tây Dương, nằm giữa nước Pháp nước Anh (Vương quốc Anh). Đây một tuyến đường thủy quan trọng nối liền biển Bắc với Đại Tây Dương.

dụ sử dụng
  • (Eo biển Manche dài khoảng 560 km.)
  • (Nhiều vận động viên bơi lội đã cố gắng bơi qua eo biển Manche.)
  • (Eo biển Manche ngăn cách Vương quốc Anh với lục địa châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cross the English Channel": vượt qua eo biển Manche (thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc du lịch).
    • They crossed the English Channel by ferry. (Họ đã vượt eo biển Manche bằng phà.)
  • "the English Channel Tunnel": đường hầm eo biển Manche (còn gọi là Eurotunnel), một đường hầm đường sắt dưới biển nối Anh Pháp.
    • The English Channel Tunnel is a major engineering achievement. (Đường hầm eo biển Manche một thành tựu kỹ thuật lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Channel (danh từ): eo biển, kênh (dùng chung cho các eo biển khác).
    • The English Channel is one of the busiest shipping channels in the world. (Eo biển Manche một trong những eo biển giao thông đường thủy nhộn nhịp nhất thế giới.)
  • La Manche (danh từ riêng, tiếng Pháp): tên gọi của eo biển Manche trong tiếng Pháp.
    • In French, the English Channel is called "La Manche". (Trong tiếng Pháp, eo biển Manche được gọi là "La Manche".)
Từ đồng nghĩa
  • The Channel (cách viết tắt phổ biến): eo biển Manche.
    • We took a boat trip across the Channel. (Chúng tôi đã đi thuyền qua eo biển Manche.)
  • La Manche (từ mượn từ tiếng Pháp): eo biển Manche.
    • La Manche is known for its strong currents. (Eo biển Manche nổi tiếng với các dòng chảy mạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "English Channel", đây danh từ riêng chỉ địa danh. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ:
    • Cross the English Channel: vượt qua eo biển Manche.
      • They plan to cross the English Channel by swimming. (Họ dự định bơi qua eo biển Manche.)
    • Sail across the English Channel: đi thuyền qua eo biển Manche.
      • The ship sailed across the English Channel smoothly. (Con tàu đã đi thuyền qua eo biển Manche một cách êm ả.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "English Channel", nhưng một số cụm từ mô tả:
    • "as wide as the English Channel": rộng như eo biển Manche (dùng để chỉ khoảng cách lớn hoặc sự ngăn cách).
      • The cultural gap between them is as wide as the English Channel. (Khoảng cách văn hóa giữa họ rộng như eo biển Manche.)
    • "to swim the English Channel": bơi qua eo biển Manche (một thử thách thể thao nổi tiếng).
      • She trained for years to swim the English Channel. ( ấy đã luyện tập nhiều năm để bơi qua eo biển Manche.)