english elm
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây du lá thô (Ulmus procera): "english elm" là một loại cây du có tán rộng, lá thô, phổ biến khắp châu Âu và được trồng ở nhiều nơi khác. Đặc điểm nổi bật là vỏ cây sần sùi và khả năng chịu hạn tốt.
Ví dụ sử dụng
- (Cây du lá thô là loại cây phổ biến trong các công viên châu Âu.)
- (Nông dân thường trồng cây du lá thô để lấy bóng mát trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"english elm wood": gỗ của cây du lá thô, thường dùng trong sản xuất đồ nội thất hoặc đóng thùng.
- The english elm wood is durable and resistant to rot. (Gỗ cây du lá thô bền và chống mục tốt.)
"english elm disease": bệnh héo rũ cây du, một bệnh nấm nguy hiểm thường ảnh hưởng đến loại cây này.
- Many english elm trees have been lost to Dutch elm disease. (Nhiều cây du lá thô đã bị mất do bệnh héo rũ cây du Hà Lan.)
Biến thể và từ gần giống
Elm (n): cây du (chung cho các loại cây du).
- The elm tree provides excellent shade. (Cây du cung cấp bóng mát tuyệt vời.)
Ulmus (n): chi thực vật chứa các loại cây du, bao gồm cả "english elm".
Từ đồng nghĩa
- Ulmus procera (n): tên khoa học của cây du lá thô.
- Atinian elm (n): một tên gọi khác của loại cây này, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "english elm".
Thành ngữ liên quan
- "A elm of the English kind": một cách nói văn chương để chỉ cây du lá thô.
- The garden was shaded by an elm of the English kind. (Khu vườn được che bóng bởi một cây du lá thô.)