english saddle

english saddle

A rider adjusts the stirrups on her English saddle before a lesson.

Định nghĩa

Danh từ: - Yên cương kiểu Anh (yên Anh): Một loại yên ngựa cấu trúc đặc trưng với một bộ khung bằng thépphía trước (pommel) phía sau (cantle), không sừng (horn). Loại yên này thường được sử dụng trong các môn thể thao cưỡi ngựa như nhảy ngựa, biểu diễn, hoặc đua ngựa.

dụ sử dụng
  • (Người cưỡi ngựa đã chọn một chiếc yên Anh cho cuộc thi biểu diễn.)
  • (Không giống như yên kiểu Tây, yên Anh nhẹ hơn không sừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride in an english saddle": cưỡi ngựa bằng yên Anh.

    • She learned to ride in an english saddle at the riding school. ( ấy đã học cưỡi ngựa bằng yên Anh tại trường dạy cưỡi ngựa.)
  • "english saddle pad": tấm lót yên Anh (dùng để đệm giữa yên lưng ngựa).

    • A white english saddle pad is often used in show jumping. (Một tấm lót yên Anh màu trắng thường được dùng trong nhảy ngựa biểu diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Saddle (n): yên ngựa (nói chung).

    • The saddle must fit the horse properly. (Yên ngựa phải vừa vặn với con ngựa.)
  • Western saddle (n): yên kiểu Tây ( sừng thường nặng hơn).

    • A western saddle is used for cattle work and rodeo. (Yên kiểu Tây được dùng trong công việc chăn nuôi gia súc rodeo.)
Từ đồng nghĩa
  • Flat saddle: yên phẳng (một tên gọi khác của yên Anh do bề mặt yên phẳng hơn so với yên Tây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Saddle up: thắng yên, chuẩn bị yên cương.
    • Saddle up your horse before the ride. (Hãy thắng yên cho ngựa của bạn trước khi cưỡi.)
Thành ngữ liên quan
  • In the saddle: đang cưỡi ngựa; cũng có nghĩa bóng đang nắm quyền kiểm soát.
    • The manager is back in the saddle after his vacation. (Người quản lý đã trở lại nắm quyền sau kỳ nghỉ.)