english system

english system

The carpenter uses the English system to measure a piece of wood.

Định nghĩa

Danh từ: - Hệ thống đo lường Anh: "english system" chỉ một hệ thống đo lường dựa trên các đơn vị như foot (bộ) cho chiều dài, pound (pao) cho khối lượng, second (giây) cho thời gian, pint (panh) cho thể tích. Hệ thống này chủ yếu được sử dụngHoa Kỳ một số quốc gia nói tiếng Anh khác, khác với hệ mét (metric system) phổ biến trên toàn thế giới.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống đo lường Anh sử dụng bộ insơ để đo chiều dài.)
  • (Trong nấu ăn, hệ thống đo lường Anh thường đo chất lỏng bằng panh galông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "english system of units": cụm từ chi tiết hơn để chỉ toàn bộ hệ thống đơn vị đo lường Anh.
    • The english system of units is still taught in some American schools. (Hệ thống đơn vị đo lường Anh vẫn được dạymột số trường học Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Imperial system: hệ thống đo lường đế quốc Anh, thường được dùng thay thế cho "english system" nhưng một số khác biệt nhỏ.
    • The imperial system is similar to the english system but includes units like the stone. (Hệ thống đế quốc tương tự hệ thống Anh nhưng bao gồm các đơn vị như stone.)
Từ đồng nghĩa
  • Imperial system: hệ thống đo lường đế quốc (thường dùngAnh các nước thuộc địa ).
  • US customary system: hệ thống đo lường thông thường của Mỹ (một biến thể của hệ thống Anh).
Các cụm từ liên quan
  • Convert to the english system: chuyển đổi sang hệ thống đo lường Anh.
    • We need to convert these metric measurements to the english system. (Chúng ta cần chuyển đổi các phép đo hệ mét này sang hệ thống đo lường Anh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "english system".