english walnut
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả óc chó Anh: "english walnut" chỉ loại quả hạch có vỏ cứng nhưng tương đối mỏng, bên trong là hạt ăn được với hai thùy nhăn nheo, thường được dùng trong nấu ăn.
- Cây óc chó Anh: Cũng dùng để chỉ cây thân gỗ thuộc loài óc chó có nguồn gốc từ vùng Á-Âu, được trồng để lấy quả ăn được và gỗ cứng có vân đẹp.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã thêm một ít quả óc chó Anh băm nhỏ vào món salad để tăng độ giòn.)
- (Chiếc tủ được làm từ gỗ có vân đẹp của cây óc chó Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "English walnut" thường được dùng để phân biệt với các loại óc chó khác như óc chó đen (black walnut), vì quả óc chó Anh có vỏ mỏng hơn và hạt dễ lấy hơn.
- Trong ẩm thực, "english walnut" thường xuất hiện trong các món tráng miệng như bánh brownie, bánh quy, hoặc salad.
Biến thể và từ gần giống
Walnut (n): óc chó (nói chung, không phân biệt loại).
- She loves eating walnuts as a healthy snack. (Cô ấy thích ăn quả óc chó như một món ăn vặt lành mạnh.)
Black walnut (n): óc chó đen (loại có vỏ dày hơn và hương vị đậm hơn).
- Black walnuts are harder to crack than english walnuts. (Óc chó đen khó tách vỏ hơn óc chó Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Persian walnut: óc chó Ba Tư (một tên gọi khác của óc chó Anh, do nguồn gốc từ vùng Ba Tư cổ đại).
- Common walnut: óc chó thông thường (tên gọi phổ biến trong nông nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crack a walnut: tách vỏ óc chó.
- He used a nutcracker to crack the english walnut. (Anh ấy dùng kẹp hạt dẻ để tách vỏ quả óc chó Anh.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "english walnut". Tuy nhiên, từ "walnut" xuất hiện trong một số thành ngữ như sau:) - A nut to crack: một vấn đề khó giải quyết (có thể liên hệ đến việc tách vỏ óc chó). - This math problem is a tough nut to crack. (Bài toán này là một vấn đề khó giải.)