engloutissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự chìm nghỉm, sự nuốt chửng: Hành động làm cho một vật gì đó bị chìm hoàn toàn, biến mất vào trong nước hoặc một thứ gì đó rộng lớn, sâu thẳm. Thường mang ý nghĩa nhanh chóng và hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'engloutissement d'un navire par les vagues est un spectacle terrifiant. (Sự chìm nghỉm của một con tàu bởi những con sóng là một cảnh tượng kinh hoàng.)
- L'engloutissement de la ville par les sables du désert est raconté dans une légende. (Sự nuốt chửng thành phố bởi cát sa mạc được kể trong một truyền thuyết.)
- On craint l'engloutissement de cette île à cause de la montée des eaux. (Người ta lo sợ sự chìm nghỉm của hòn đảo này vì nước biển dâng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"engloutissement par...": sự chìm/nuốt chửng bởi... (dùng để chỉ tác nhân).
- L'engloutissement du village par la boue fut soudain. (Sự nuốt chửng ngôi làng bởi bùn đất đã xảy ra đột ngột.)
Sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Chỉ sự biến mất hoặc tiêu hao nhanh chóng và hoàn toàn của một thứ gì đó (như tiền bạc, thời gian).
- L'engloutissement de ses économies dans ce projet fut total. (Sự "chìm nghỉm" toàn bộ số tiền tiết kiệm của anh ta vào dự án này là hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Engloutir (động từ): nuốt chửng, làm chìm nghỉm.
- La vague a englouti le petit bateau. (Con sóng đã nuốt chửng chiếc thuyền nhỏ.)
Englouti, e (tính từ/quá khứ phân từ): đã bị nuốt chửng, đã bị chìm nghỉm.
- La cité engloutie repose au fond de l'océan. (Thành phố bị chìm nghỉm nằm dưới đáy đại dương.)
Từ đồng nghĩa
- Submersion (n.f): sự nhận chìm, sự làm ngập lụt.
- Disparition (n.f): sự biến mất (nghĩa rộng hơn).
- Absorption (n.f): sự hấp thụ, sự thu hút (dùng trong ẩn dụ về tiền bạc).
Các cụm từ liên quan
- Risque d'engloutissement: nguy cơ bị chìm nghỉm.
- Cette région côtière est en risque d'engloutissement. (Vùng duyên hải này đang có nguy cơ bị chìm nghỉm.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ cố định. Ý nghĩa của nó thường được dùng trực tiếp trong văn cảnh mô tả.)
danh từ giống đực
- sự chìm nghỉm
- L'engloutissement d'un naviresự chìm nghỉm của một con tàu