engranger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhập kho (thóc lúa): Hành động thu gom và cất trữ ngũ cốc (như lúa mì, lúa mạch) vào kho, kho thóc sau khi thu hoạch.
- Tích lũy, thu thập (một cách có hệ thống): Nghĩa mở rộng, chỉ việc thu thập và lưu giữ một thứ gì đó (thường là phi vật chất) một cách dần dần và có chủ đích để sử dụng sau này.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les agriculteurs engrangent le blé après la moisson. (Các nông dân nhập kho lúa mì sau khi gặt.)
- Il a engrangé beaucoup d'expérience durant ses années à l'étranger. (Anh ấy đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm trong những năm ở nước ngoài.)
- Notre équipe a engrangé plusieurs victoires cette saison. (Đội của chúng tôi đã thu về nhiều chiến thắng trong mùa giải này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Engranger des bénéfices": thu về lợi nhuận.
- L'entreprise a engrangé des bénéfices records. (Công ty đã thu về những khoản lợi nhuận kỷ lục.)
- "Engranger des connaissances": tích lũy kiến thức.
- Elle engrange des connaissances en lisant chaque jour. (Cô ấy tích lũy kiến thức bằng cách đọc sách mỗi ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Engrangement (danh từ): hành động nhập kho, sự tích lũy.
- L'engrangement des données est essentiel pour l'étude. (Việc tích lũy dữ liệu là thiết yếu cho nghiên cứu.)
- Ranger (động từ): sắp xếp, cất vào chỗ. (Từ gốc chung, nhưng nghĩa hẹp hơn và tổng quát hơn).
Từ đồng nghĩa
- Emmagasiner: tích trữ, dự trữ (vật chất hoặc thông tin).
- Amasser: tích cóp, thu gom (thường số lượng lớn).
- Accumuler: tích lũy, chồng chất.
Từ trái nghĩa
- Dépenser: tiêu xài, sử dụng hết (tiền bạc, năng lượng).
- Disperser: phân tán, làm tiêu tan.
- Vider: làm trống, lấy ra hết.
ngoại động từ
- nhập kho (thóc lúa)