engraving
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
engraving
engraving
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "engraving"
boxwood
burin
cameo
copperplate
copperplate engraving
diaglyph
dry point
engraving
glyptics
glyptography
halftone
halftone engraving
impression
inscribed
inscription
intaglio
lapidarist
lapidary
line block
linecut
line engraving
lithoglyptics
mezzotint
photoengraving
print
rubbing
scauper
scorper
scrimshaw
stamp
steel engraving
style
stylus
turkish boxwood
wood block
woodcut
wood engraving
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...