engrumeler

Học thuật
Thân thiện
engrumeler

Le boulanger évite d'engrumeler la farine en la tamisant.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm đóng cục, làm vón cục: Hành động khiến cho một chất bột, chất lỏng đặc hoặc một khối chất nào đó kết dính lại thành từng cục, từng mảng không đồng đều.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Une mauvaise technique peut engrumeler la sauce béchamel. (Kỹ thuật kém có thể làm sốt béchamel bị vón cục.)
    • Ne remuez pas trop vite pour ne pas engrumeler la pâte. (Đừng khuấy quá nhanh kẻo làm bột bị đóng cục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh nấu ăn hoặc mô tả kỹ thuật liên quan đến việc trộn các chất độ đặc.
  • Có thể dùngdạng bị động (être engrumelé) để mô tả trạng thái của chất bị vón cục.
    • La préparation est toute engrumelée. (Hỗn hợp bị vón cục hết rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Grumeau (danh từ giống đực): cục, mảng vón (thường dùng cho sốt, sữa, máu).
    • Il y a des grumeaux dans la crème. ( những cục vón trong kem.)
  • Grumeleux, grumeleuse (tính từ): cục, lổn nhổn.
    • Une texture grumeleuse. (Kết cấu lổn nhổn.)
Từ đồng nghĩa
  • Faire des grumeaux: tạo thành cục.
  • Faire des grumelures: (ít dùng hơn) tạo thành cục.
  • Faire des paquets: (trong nấu ăn) làm vón cục.
Từ trái nghĩa
  • Lisser: làm mịn, làm nhuyễn.
  • Homogénéiser: đồng nhất hóa.
Lưu ý
  • 'Engrumeler'một từ hiếm gặp ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các trường hợp, người ta thường dùng cách diễn đạt "faire des grumeaux" hoặc "former des grumeaux" thay thế.
  • Từ này gần như chỉ xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành (như sách dạy nấu ăn cổ điển) hoặc trong ngữ cảnh rất trang trọng.
engrumeler

Le boulanger évite d'engrumeler la farine en la tamisant.

ngoại động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm đóng cục