enhancer

enhancer

A simple black dress can be a perfect enhancer for a statement necklace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất tăng cường, chất làm tăng: "enhancer" một vật, chất, hoặc yếu tố làm tăng cường, cải thiện, hoặc nâng cao chất lượng, hiệu quả, hoặc đặc tính của một thứ đó.
    • Yếu tố làm nổi bật: Trong một số ngữ cảnh, "enhancer" còn có nghĩa một thứ giúp làm nổi bật hoặc thu hút sự chú ý đến một thứ khác thông qua sự tương phản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This new software is a great enhancer for photo editing. (Phần mềm mới này một chất tăng cường tuyệt vời cho việc chỉnh sửa ảnh.)
    • In the story, the villain acts as an enhancer to highlight the hero's bravery. (Trong câu chuyện, nhân vật phản diện đóng vai trò như một yếu tố làm nổi bật lòng dũng cảm của anh hùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flavor enhancer": chất tăng cường hương vị (thường dùng trong thực phẩm, như bột ngọt).

    • Monosodium glutamate is a common flavor enhancer in Asian cuisine. (Bột ngọt một chất tăng cường hương vị phổ biến trong ẩm thực châu Á.)
  • "performance enhancer": chất tăng cường hiệu suất (thường dùng trong thể thao, như doping).

    • Athletes who use performance enhancers risk being disqualified. (Các vận động viên sử dụng chất tăng cường hiệu suất nguy bị loại khỏi cuộc thi.)
  • "mood enhancer": chất cải thiện tâm trạng (như thuốc chống trầm cảm hoặc các hoạt động vui vẻ).

    • Listening to music is a natural mood enhancer. (Nghe nhạc một chất cải thiện tâm trạng tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Enhance (động từ): tăng cường, nâng cao.
    • The new paint will enhance the beauty of the room. (Lớp sơn mới sẽ tăng cường vẻ đẹp của căn phòng.)
  • Enhancement (danh từ): sự tăng cường, sự nâng cao.
    • The enhancement of security measures is necessary. (Việc tăng cường các biện pháp an ninh cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Booster: chất tăng cường, yếu tố thúc đẩy.
    • Vitamin C is a known immune booster. (Vitamin C một chất tăng cường hệ miễn dịch đã biết.)
  • Amplifier: bộ khuếch đại, yếu tố làm tăng (thường dùng trong kỹ thuật).
    • The amplifier made the sound louder. (Bộ khuếch đại làm cho âm thanh to hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "enhancer". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "enhance" với giới từ:
    • Enhance with: tăng cường bằng cách thêm vào.
      • She enhanced the cake with chocolate chips. ( ấy tăng cường chiếc bánh bằng những miếng --la.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "enhancer". Tuy nhiên, thành ngữ "the icing on the cake" (phần trang trí trên bánh) có thể được dùng để chỉ một yếu tố làm tăng thêm giá trị, tương tự như "enhancer".
    • The bonus was the icing on the cake, an enhancer to an already great job offer. (Tiền thưởng phần trang trí trên bánh, một yếu tố tăng cường cho lời mời làm việc vốn đã tuyệt vời.)