enharnacher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Từ hiếm, nghĩa ít dùng):
    • Đóng yên cương cho (ngựa): Hành động trang bị yên cương, dây cương cho một con ngựa.
    • (Từ ; nghĩa ) Cho ăn mặc lố lăng: Hành động mặc quần áo cho ai đó một cách lòe loẹt, cầu kỳ quá mức đến mức lố bịch.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le palefrenier doit enharnacher le cheval avant la parade. (Người giữ ngựa phải đóng yên cương cho con ngựa trước cuộc diễu hành.)
    • Elle a enharnaché son fils avec des vêtements trop voyants pour la fête. ( ta đã cho con trai mình ăn mặc lố lăng với những bộ quần áo quá sặc sỡ cho bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'enharnacher" (Động từ phản thân, rất hiếm gặp): Tự mặc quần áo một cách lố lăng, cầu kỳ quá mức.
    • Il s'est enharnaché pour impressionner ses invités. (Anh ta đã tự mặc quần áo lố lăng để gây ấn tượng với khách mời.)
Biến thể từ gần giống
  • Harnais (Danh từ giống đực): Bộ yên cương ngựa.
  • Harnacher (Ngoại động từ): Đóng yên cương, trang bị yên cương (nghĩa phổ biến hiện đại hơn của "enharnacher").
  • Attifer (Ngoại động từ): Ăn mặc diêm dúa, lòe loẹt (nghĩa gần với nghĩa của "enharnacher").
Từ đồng nghĩa
  • Pour le cheval (đóng yên cương): Seller (thắng yên), Brider (thắng cương).
  • Pour l'habillement (ăn mặc lố lăng): Attifer, Parer de façon criarde.
Lưu ý
  • "Enharnacher"một từ cổ rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta sử dụng "harnacher" cho nghĩa "đóng yên cương" "attifer" cho nghĩa "ăn mặc lố lăng".
ngoại động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) đóng yên cương cho (ngựa)
  2. (từ ; nghĩa ) cho ăn mặc lố lăng

Từ có nhắc đến "enharnacher"