enharnacher

ngoại động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) đóng yên cương cho (ngựa)
  2. (từ ; nghĩa ) cho ăn mặc lố lăng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "enharnacher"