enigmatical canon

enigmatical canon

A musician studies an enigmatical canon from an old manuscript.

Định nghĩa

Danh từ: Một thể loại canon (một dạng sáng tác âm nhạc đa , trong đó các lặp lại cùng một giai điệu nhưng bắt đầucác thời điểm khác nhau) đó, các lối vào của các kế tiếp được chỉ ra bằng các ký hiệu thiết bị bí ẩn (phổ biến vào thế kỷ 15 16).

dụ sử dụng
  • (Nhà soạn nhạc đã tạo ra một enigmatical canon các nhạc công phải giải mã các ký hiệu bí ẩn để biết khi nào vào .)
  • (Vào thế kỷ 16, enigmatical canon một thử thách trí tuệ phổ biến dành cho các nhạc công lành nghề.)
  • (Bản thảo chứa một enigmatical canon đòi hỏi phải phân tích cẩn thận để trình diễn chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to compose an enigmatical canon": soạn một enigmatical canon.
    • Only a few composers mastered the art of composing an enigmatical canon. (Chỉ một số ít nhà soạn nhạc nắm vững nghệ thuật soạn một enigmatical canon.)
  • "to decipher an enigmatical canon": giải mã một enigmatical canon.
    • The choir spent hours trying to decipher the enigmatical canon before the rehearsal. (Dàn hợp xướng đã dành nhiều giờ để cố gắng giải mã enigmatical canon trước buổi tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Canon (danh từ): một thể loại nhạc đa .
    • A canon is a musical form where voices or instruments imitate each other. (Một canon một hình thức âm nhạc nơi các giọng hát hoặc nhạc cụ bắt chước lẫn nhau.)
  • Enigmatic (tính từ): bí ẩn, khó hiểu.
    • The enigmatical symbols in the score puzzled the musicians. (Các ký hiệu bí ẩn trong bản nhạc làm các nhạc công bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Cryptic canon: canon bí ẩn (nhấn mạnh tính khó hiểu của ký hiệu).
  • Riddle canon: canon câu đố (nhấn mạnh tính chất thử thách trí tuệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To figure out: tìm ra, giải mã.
    • The musicians had to figure out the enigmatical canon before playing. (Các nhạc công đã phải tìm ra enigmatical canon trước khi chơi.)
  • To set up: thiết lập, sắp xếp.
    • The composer set up the enigmatical canon with complex symbols. (Nhà soạn nhạc đã thiết lập enigmatical canon với các ký hiệu phức tạp.)
Thành ngữ liên quan
  • A puzzle to solve: một câu đố cần giải.
    • The enigmatical canon was a puzzle to solve for the Renaissance musicians. (Enigmatical canon một câu đố cần giải cho các nhạc công thời Phục hưng.)
  • Hidden in plain sight: ẩn giấu ngay trước mắt.
    • The instructions for the enigmatical canon were hidden in plain sight within the musical notation. (Các chỉ dẫn cho enigmatical canon đã bị ẩn giấu ngay trước mắt trong ký hiệu âm nhạc.)