enjambement

enjambement

The poet uses enjambement to carry the thought into the next line.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự chuyển dòng, sự vắt dòng: "enjambement" một thuật ngữ trong thơ ca, chỉ hiện tượng một đơn vị cú pháp (một câu, một mệnh đề) được tiếp tục từ dòng thơ này sang dòng thơ tiếp theo không sự ngắt nghỉ (như dấu câu hoặc ngừng nhịp). Điều này tạo ra sự liên tục về mặt ngữ pháp ý nghĩa, làm cho dòng thơ trở nên trôi chảy tự nhiên hơn.

dụ sử dụng
  • (Nhà thơ đã sử dụng sự chuyển dòng để tạo cảm giác cấp bách trong bài thơ.)
  • (Sự vắt dòng cho phép ý nghĩa chảy từ dòng này sang dòng tiếp theo không bị gián đoạn.)
  • (Trong bài sonnet này, sự chuyển dòng giữa dòng 3 dòng 4 nhấn mạnh sự tương phản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Enjambement vs. End-stopped lines: Thuật ngữ này thường được so sánh với "end-stopped lines" (dòng thơ kết thúc bằng dấu câu). Trong khi enjambement tạo ra sự liên tục, end-stopped lines tạo ra sự ngắt quãng.
    • The contrast between enjambement and end-stopped lines is crucial for understanding the poem's rhythm. (Sự tương phản giữa vắt dòng dòng kết thúc rất quan trọng để hiểu nhịp điệu của bài thơ.)
  • Hiệu ứng nghệ thuật: Enjambement thường được dùng để tăng cường cảm xúc, tạo sự bất ngờ, hoặc làm nổi bật một từ ngữ khi xuất hiệnđầu dòng tiếp theo.
    • The enjambement at the climax of the poem shifts the reader's focus to the final word. (Sự vắt dòngcao trào của bài thơ chuyển sự chú ý của người đọc sang từ cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Enjambment (cách viết khác): Đây biến thể chính tả phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.
    • Many modern poets prefer the spelling "enjambment". (Nhiều nhà thơ hiện đại ưa thích cách viết "enjambment".)
  • Không từ gần giống trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể dịch "sự vắt dòng" hoặc "sự chuyển dòng".
Từ đồng nghĩa
  • Sự vắt dòng: dịch sát nghĩa từ "enjambement".
  • Sự nối dòng: nhấn mạnh vào việc nối tiếp ý nghĩa giữa các dòng thơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, "enjambement" danh từ kỹ thuật trong thi pháp học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "enjambement", đây thuật ngữ chuyên ngành.