enjoyably

enjoyably

We spent an enjoyably lazy afternoon in the backyard.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách thú vị, một cách dễ chịu, mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng khi thực hiện hành động.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã trải qua buổi chiều một cách lười biếng thú vị.)
  • (Bọn trẻ chơi đùa một cách thú vị trong vườn.)
  • ( ấy đọc cuốn tiểu thuyết một cách thú vị từ đầu đến cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pass the time enjoyably": dành thời gian một cách thú vị.

    • They passed the long train journey enjoyably by chatting and playing cards. (Họ đã dành chuyến tàu dài một cách thú vị bằng cách trò chuyện chơi bài.)
  • "to work enjoyably": làm việc một cách dễ chịu.

    • The team worked enjoyably together on the project. (Nhóm đã làm việc cùng nhau một cách dễ chịu trong dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Enjoyable (tính từ): thú vị, dễ chịu.
    • We had an enjoyable evening. (Chúng tôi đã một buổi tối thú vị.)
  • Enjoy (động từ): thưởng thức, tận hưởng.
    • I really enjoy reading. (Tôi thực sự thích đọc sách.)
  • Enjoyment (danh từ): sự thích thú, niềm vui.
    • She found great enjoyment in gardening. ( ấy tìm thấy niềm vui lớn trong việc làm vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pleasantly: một cách dễ chịu, vui vẻ.
    • The weather was pleasantly warm. (Thời tiết ấm áp dễ chịu.)
  • Agreeably: một cách dễ chịu, hài lòng.
    • They chatted agreeably over coffee. (Họ trò chuyện một cách dễ chịu bên tách cà phê.)
  • Delightfully: một cách thú vị, đáng yêu.
    • The garden was delightfully arranged. (Khu vườn được sắp xếp một cách thú vị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "enjoyably", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • Go enjoyably: diễn ra một cách thú vị.
      • The party went enjoyably for everyone. (Bữa tiệc diễn ra một cách thú vị cho tất cả mọi người.)
Thành ngữ liên quan
  • "To live enjoyably": sống một cách vui vẻ, tận hưởng cuộc sống.
    • They believe in living enjoyably, not just working hard. (Họ tin vào việc sống một cách vui vẻ, không chỉ làm việc chăm chỉ.)