enjoyer

enjoyer

A music enjoyer listens to a favorite song with a smile.

Định nghĩa

Danh từ: Người thích thú, người tận hưởng, người yêu thích một điều đó. Từ này chỉ một người niềm vui hoặc sự hài lòng khi sở hữu, sử dụng hoặc trải nghiệm một thứ cụ thể.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người yêu thích nhạc cổ điển.)
  • ( một người thích thú rượu vang hảo hạng, anh ấy tham dự nhiều buổi nếm thử.)
  • (Công viên đầy những người tận hưởng thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a first-time enjoyer": người lần đầu tiên trải nghiệm thích thú.

    • The tour was designed for first-time enjoyers of hiking. (Chuyến tham quan được thiết kế cho những người lần đầu yêu thích đi bộ đường dài.)
  • "a casual enjoyer": người thích thú một cách nhẹ nhàng, không chuyên sâu.

    • He is a casual enjoyer of video games, playing only on weekends. (Anh ấy người thích thú trò chơi điện tử một cách nhẹ nhàng, chỉ chơi vào cuối tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Enjoy (động từ): thích thú, tận hưởng.
    • I enjoy reading books. (Tôi thích thú đọc sách.)
  • Enjoyment (danh từ): sự thích thú, niềm vui.
    • Her enjoyment of the concert was evident. (Sự thích thú của ấy với buổi hòa nhạc rõ ràng.)
  • Enjoyable (tính từ): thú vị, đáng tận hưởng.
    • The movie was very enjoyable. (Bộ phim rất thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Connoisseur: người sành sỏi, người am hiểu (thường dùng cho nghệ thuật, đồ uống, ẩm thực).
    • He is a connoisseur of fine art. (Anh ấy người sành sỏi về mỹ thuật.)
  • Lover: người yêu thích (thường dùng cho các hoạt động hoặc sở thích).
    • She is a lover of nature. ( ấy người yêu thích thiên nhiên.)
  • Aficionado: người đam mê, người hâm mộ cuồng nhiệt.
    • He is an aficionado of jazz music. (Anh ấy người đam mê nhạc jazz.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Enjoy oneself: tận hưởng bản thân, vui vẻ.
    • We enjoyed ourselves at the party. (Chúng tôi đã tận hưởng bản thân tại bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • Take pleasure in: tìm thấy niềm vui trong.
    • She takes pleasure in gardening. ( ấy tìm thấy niềm vui trong việc làm vườn.)