enjôleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mơn trớn, tán tỉnh, ngọt ngào quyến rũ: Dùng để miêu tả một người, lời nói, thái độ hoặc phẩm chất có sức quyến rũ, thường bằng cách nói ngọt ngào, tán tỉnh để làm hài lòng, thuyết phục hoặc đánh lừa người khác.
Danh từ (giống đực: un enjôleur; giống cái: une enjôleuse):
- Kẻ mơn trớn, kẻ tán tỉnh: Chỉ một người (thường là nam nếu dùng "enjôleur", nữ nếu dùng "enjôleuse") có hành vi hoặc bản chất mơn trớn, tán tỉnh người khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a un sourire enjôleur. (Anh ta có một nụ cười mơn trớn/quyến rũ.)
- Elle a utilisé des paroles enjôleuses pour le convaincre. (Cô ấy đã dùng những lời lẽ ngọt ngào để thuyết phục anh ta.)
- Un charme enjôleur. (Một vẻ duyên dáng mơn trớn/quyến rũ.)
Danh từ:
- Méfie-toi, c'est un enjôleur ! (Hãy coi chừng, hắn là một kẻ mơn trớn/tán tỉnh đấy!)
- Cette enjôleuse sait obtenir tout ce qu'elle veut. (Người phụ nữ tán tỉnh này biết cách đạt được mọi thứ cô ta muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc cảnh giác, ngụ ý rằng sự quyến rũ đó có thể không chân thành mà nhằm mục đích thao túng, lừa dối hoặc đạt được lợi ích nào đó.
- Có thể dùng để miêu tả âm thanh, âm nhạc hoặc không khí một cách ẩn dụ: (Một bản nhạc quyến rũ, mê hoặc).
Biến thể và từ gần giống
- Enjôleuse (n.f): Dạng giống cái của danh từ "enjôleur".
- Enjôlement (n.m): Hành động mơn trớn, tán tỉnh; sự quyến rũ bằng lời nói ngọt ngào.
- Enjôler (v): Động từ gốc, có nghĩa là mơn trớn, tán tỉnh, dỗ ngọt.
Từ đồng nghĩa
- Séduisant (adj): Quyến rũ, hấp dẫn (có thể trung tính hoặc tích cực hơn).
- Câlin (adj): Âu yếm, vuốt ve (thường chỉ hành động thể chất, ít tính thao túng hơn).
- Flatteur (adj): Nịnh hót, tâng bốc (nhấn mạnh vào lời khen, có thể không chân thành).
Từ trái nghĩa
- Brutal (adj): Thô bạo, thô lỗ.
- Franc (adj): Thẳng thắn, ngay thẳng.
- Gauche (adj): Vụng về, lóng ngóng.
danh từ
- kẻ mơn trớn, kẻ tán tỉnh
tính từ
- mơn trớn
- Charme enjôleurcái duyên dáng mơn trớn