enki

enki

Enki is often depicted holding a vase from which water flows.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thần nước thần trí tuệ: "Enki" tên của một vị thần trong thần thoại Sumer, cai quản nước ngọt, trí tuệ, phép thuật sự sáng tạo. Đây vị thần tương ứng với thần Ea trong thần thoại Akkad.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Sumer, Enki thường được miêu tả một vị thần đã giúp đỡ nhân loại bằng cách dạy họ nông nghiệp chữ viết.)
  • (Đền thờ Enki nằmthành phố Eridu, nơi được coi thành phố cổ nhất ở Sumer.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enki" thường xuất hiện trong các văn bản khảo cổ học, thần thoại học hoặc văn học liên quan đến nền văn minh Lưỡng cổ đại.
  • "Enki" cũng được dùng như một biểu tượng cho trí tuệ sự sáng tạo trong các ngữ cảnh hiện đại, chẳng hạn như tên gọi trong game, tiểu thuyết giả tưởng.
Biến thể từ gần giống
  • Ea (danh từ riêng): Tên gọi tương ứng của Enki trong thần thoại Akkad Babylon.

    • Ea was the Akkadian equivalent of the Sumerian god Enki. (Ea vị thần tương đương với Enki trong thần thoại Akkad.)
  • Enkidu (danh từ riêng): Một nhân vật trong sử thi Gilgamesh, tên gần giống nhưng không liên quan trực tiếp đến Enki.

    • Enkidu was a wild man created by the gods to challenge Gilgamesh. (Enkidu một người hoang dã được các vị thần tạo ra để thách thức Gilgamesh.)
Từ đồng nghĩa
  • Thần nước: vị thần cai quản nước, đặc biệt nước ngọt.
  • Thần trí tuệ: vị thần đại diện cho kiến thức sự khôn ngoan.
Các cụm từ liên quan
  • Enki and the World Order: một bài thơ thần thoại Sumer mô tả vai trò của Enki trong việc thiết lập trật tự thế giới.

    • The poem "Enki and the World Order" explains how Enki organized the universe. (Bài thơ "Enki Trật tự Thế giới" giải thích cách Enki tổ chức vũ trụ.)
  • The Abzu (or Apsu): vùng nước ngọt nguyên thủy Enki cai quản.

    • Enki was the lord of the Abzu, the freshwater ocean beneath the earth. (Enki chúa tể của Abzu, đại dương nước ngọt dưới lòng đất.)
Thành ngữ liên quan
  • Enki’s wisdom: trí tuệ của Enki, thường dùng để chỉ sự thông thái vượt trội hoặc khả năng giải quyết vấn đề.
    • Solving this ancient puzzle requires Enki’s wisdom. (Giải câu đố cổ này đòi hỏi trí tuệ của Enki.)