enkidu

enkidu

Enkidu stands beside Gilgamesh as they face the wild beast.

Định nghĩa

Enkidu (Danh từ riêng, không đếm được): - Người bạn huyền thoại của Gilgamesh: Enkidu một nhân vật trong sử thi Gilgamesh của người Lưỡng cổ đại. Anh ta được tạo ra bởi các vị thần để trở thành người bạn đồng hành đối thủ của vua Gilgamesh. Enkidu thường được miêu tả một người đàn ông hoang dã, sống giữa thiên nhiên, nhưng sau đó được thuần hóa trở thành bạn thân của Gilgamesh. Sau cái chết của Enkidu, Gilgamesh bắt đầu cuộc hành trình tìm kiếm sự bất tử.

dụ sử dụng
  • (Trong sử thi Gilgamesh, Enkidu được tạo ra để thách thức vị vua kiêu ngạo.)
  • (Tình bạn giữa Gilgamesh Enkidu một trong những tình bạn nổi tiếng nhất trong văn học cổ đại.)
  • (Enkidu chết như một hình phạt từ các vị thần, khiến Gilgamesh đi tìm sự bất tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enkidu" thường được dùng trong ngữ cảnh thảo luận về sử thi Lưỡng , văn học cổ đại, hoặc các chủ đề về tình bạn, cái chết, sự thuần hóa.
    • The character of Enkidu symbolizes the transition from a wild, natural state to civilized society. (Nhân vật Enkidu tượng trưng cho sự chuyển đổi từ trạng thái hoang dã, tự nhiên sang xã hội văn minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Enkidu (Danh từ riêng): Không biến thể từ vựng trực tiếp. Tuy nhiên, có thể gặp các thuật ngữ liên quan:
    • Gilgamesh (Danh từ riêng): Người bạn vị vua trong cùng sử thi.
    • Sử thi Gilgamesh (Danh từ riêng): Tác phẩm văn học chứa đựng nhân vật Enkidu.
Từ đồng nghĩa
  • Người bạn huyền thoại: Không từ đồng nghĩa trực tiếp Enkidu một nhân vật độc nhất. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ miêu tả như:
    • Nhân vật huyền thoại: Chỉ một người trong truyền thuyết.
    • Người bạn đồng hành: Chỉ người đi cùng trong hành trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : Enkidu danh từ riêng không xuất hiện trong các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Enkidu không phải một từ thông dụng trong thành ngữ hiện đại. Tuy nhiên, có thể tham khảo các thành ngữ liên quan đến sử thi:
    • "Giống như Enkidu": Một cách nói ẩn dụ để chỉ người đến từ thiên nhiên hoang dã, sau đó được thuần hóa.
      • He was like Enkidu, wild and untamed, until he found civilization. (Anh ta giống như Enkidu, hoang dã chưa được thuần hóa, cho đến khi tìm thấy nền văn minh.)