enl

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành y khoa): - Biến chứng viêm của bệnh phong: "enl" một biến chứng viêm nhiễm của bệnh phong (lepra), dẫn đến các tổn thương da đau đớn trên cánh tay, chân mặt. Từ này viết tắt của "Erythema Nodosum Leprosum".

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân phát triển enl sau khi bắt đầu điều trị bệnh phong.)
  • (Enl có thể gây ra các nốt đỏ đau đớn trên da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "enl reaction": phản ứng enl, thường xảy rabệnh nhân phong sau khi dùng thuốc.

    • The enl reaction is a common complication in leprosy patients. (Phản ứng enl một biến chứng phổ biếnbệnh nhân phong.)
  • "enl lesions": tổn thương do enl gây ra.

    • The enl lesions are typically found on the extremities. (Các tổn thương enl thường xuất hiệntứ chi.)
Biến thể từ gần giống
  • Erythema Nodosum Leprosum: tên đầy đủ của enl.
  • Leprosy (n): bệnh phong.
  • Complication (n): biến chứng.
Từ đồng nghĩa
  • Leprosy complication: biến chứng của bệnh phong.
  • Inflammatory nodule: nốt viêm (mô tả triệu chứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Develop enl: phát triển enl.

    • The patient may develop enl after several months of treatment. (Bệnh nhân có thể phát triển enl sau vài tháng điều trị.)
  • Treat enl: điều trị enl.

    • Doctors treat enl with anti-inflammatory drugs. (Bác sĩ điều trị enl bằng thuốc chống viêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "enl" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.