enlisting

enlisting

A young man is enlisting in the military at a recruitment office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động tuyển mộ, chiêu mộ: "Enlisting" chỉ quá trình hoặc hành động tuyển dụng người vào quân đội, một công việc, hoặc một mục đích nào đó. nhấn mạnh vào việc thu hút đăng ký người tham gia.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "enlist"):

    • Đang tuyển mộ, đang chiêu mộ: "Enlisting" dạng động từ chỉ hành động đang diễn ra, tức là đang thực hiện việc kêu gọi đăng ký người tham gia.
    • Đang gia nhập (quân đội, tổ chức): Trong một số ngữ cảnh, "enlisting" cũng có thể chỉ hành động của cá nhân đang tự nguyện đăng ký tham gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The enlisting of new soldiers is a crucial task for the army. (Việc tuyển mộ binh sĩ mới một nhiệm vụ quan trọng cho quân đội.)
    • The company's enlisting of volunteers for the charity event was very successful. (Việc chiêu mộ tình nguyện viên cho sự kiện từ thiện của công ty rất thành công.)
  • Động từ:

    • They are currently enlisting people for the new project. (Họ hiện đang tuyển mộ người cho dự án mới.)
    • He is enlisting in the navy next month. (Anh ấy sẽ gia nhập hải quân vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the act of enlisting": hành động tuyển mộ (thường dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật).

    • The act of enlisting requires careful screening of candidates. (Hành động tuyển mộ đòi hỏi phải sàng lọc ứng viên cẩn thận.)
  • "enlisting support": huy động sự ủng hộ.

    • The politician is enlisting support from local communities. (Chính trị gia đang huy động sự ủng hộ từ các cộng đồng địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Enlist (động từ): tuyển mộ, gia nhập.
    • Many young people enlist in the army every year. (Nhiều thanh niên gia nhập quân đội mỗi năm.)
  • Enlistment (danh từ): sự tuyển mộ, thời gian phục vụ trong quân đội.
    • His enlistment period lasted for four years. (Thời gian phục vụ của anh ấy kéo dài bốn năm.)
  • Enlisted (tính từ): đã được tuyển mộ, thuộc về quân nhân.
    • Enlisted personnel receive special training. (Nhân viên đã được tuyển mộ nhận được đào tạo đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Recruiting: tuyển dụng (thường dùng trong quân đội hoặc công việc).
    • The recruiting team is working hard to find new members. (Đội tuyển dụng đang làm việc chăm chỉ để tìm thành viên mới.)
  • Conscripting: bắt buộc tòng quân (trái ngược với tự nguyện).
    • The government is conscripting young men for national service. (Chính phủ đang bắt buộc thanh niên nhập ngũ cho nghĩa vụ quốc gia.)
  • Drafting: gọi nhập ngũ (thường dùng trong bối cảnh quân đội).
    • The drafting of soldiers was necessary during the war. (Việc gọi nhập ngũ cần thiết trong thời chiến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Enlist in: gia nhập vào (một tổ chức, quân đội).
    • She decided to enlist in the air force. ( ấy quyết định gia nhập không quân.)
  • Enlist for: đăng ký cho (một nhiệm vụ, mục đích).
    • They are enlisting for a humanitarian mission. (Họ đang đăng ký cho một nhiệm vụ nhân đạo.)
Thành ngữ liên quan
  • Enlist someone's help: nhờ ai đó giúp đỡ.
    • He enlisted his friend's help to move the furniture. (Anh ấy nhờ bạn mình giúp chuyển đồ đạc.)
  • Enlist in the cause: tham gia vào một mục đích chung.
    • Many volunteers enlisted in the cause of environmental protection. (Nhiều tình nguyện viên đã tham gia vào mục đích bảo vệ môi trường.)