enlivener

enlivener

A teacher uses an enlivener to make the classroom activity more fun.

Định nghĩa

Danh từ: - Chất làm sống động, chất kích thích: "enlivener" dùng để chỉ bất kỳ tác nhân nào (người, vật, chất) khả năng mang lại hoặc phục hồi sự sống, năng lượng, hoặc sức sống cho một thứ đó. Từ này thường mang nghĩa bóng, chỉ điều đó làm cho một tình huống, sự kiện, hoặc con người trở nên sinh động, vui tươi hơn.

dụ sử dụng
  • (Âm nhạc một chất làm sống động cho bữa tiệc buồn tẻ.)
  • (Tiếng cười của ấy đóng vai trò như một chất kích thích trong bất kỳ cuộc trò chuyện nào.)
  • (Cà phê một chất làm tỉnh táo nổi tiếng cho những người cảm thấy mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "enlivener of the spirit": chất làm sống động tinh thần, thường được dùng trong văn chương hoặc triết học.

    • Hope is an enlivener of the human spirit. (Hy vọng chất làm sống động tinh thần con người.)
  • "the quickener of the body": một cách diễn đạt cổ điển, đồng nghĩa với "enlivener", nhấn mạnh vai trò phục hồi sức sống cho cơ thể, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc siêu hình.

    • The soul is the quickener of the body, an enlivener of all its functions. (Linh hồn chất làm sống động cơ thể, một chất kích thích mọi chức năng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Enliven (động từ): làm cho sống động, làm cho vui tươi.
    • A good joke can enliven any boring meeting. (Một câu chuyện cười hay có thể làm sống động bất kỳ cuộc họp nhàm chán nào.)
  • Enlivening (tính từ): tính chất làm sống động.
    • The enlivening effect of the sunshine lifted everyone's mood. (Hiệu ứng làm sống động của ánh nắng mặt trời đã nâng cao tâm trạng của mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Stimulant (chất kích thích): thường dùng trong sinh học hoặc y học, chỉ chất làm tăng hoạt động cơ thể.
  • Revitalizer (chất phục hồi): nhấn mạnh khả năng làm mới hoặc phục hồi năng lượng.
  • Invigorator (chất tiếp thêm sinh lực): nhấn mạnh việc làm cho mạnh mẽ hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "enlivener". Tuy nhiên, động từ gốc "enliven" có thể kết hợp với giới từ: - Enliven with: làm sống động bằng cách thêm vào thứ đó. - She enlivened the room with colorful decorations. ( ấy làm sống động căn phòng bằng những đồ trang trí đầy màu sắc.)

Thành ngữ liên quan
  • To be the life and soul of the party: người làm cho bữa tiệc trở nên sôi động, tương tự vai trò của "enlivener" trong ngữ cảnh xã hội.
    • He is always the life and soul of the party, a true enlivener. (Anh ấy luôn linh hồn của bữa tiệc, một chất làm sống động thực sự.)