enlèvement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bắt cóc: Hành động dùng vũ lực hoặc lừa gạt để đưa một người đi một cách trái phép, thường nhằm mục đích đòi tiền chuộc hoặc gây tổn hại.
- Sự dỡ bỏ, sự di dời: Hành động lấy đi hoặc chuyển dời một vật thể khỏi vị trí của nó.
- Sự chiếm, sự hạ (đồn): (Trong bối cảnh quân sự) hành động chiếm giữ hoặc phá hủy một vị trí phòng thủ.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "sự bắt cóc":
- L'enlèvement de l'homme d'affaires a choqué la ville. (Vụ bắt cóc nhà doanh nhân đã gây chấn động thành phố.)
- La police enquête sur un enlèvement d'enfant. (Cảnh sát đang điều tra một vụ bắt cóc trẻ em.)
Với nghĩa "sự dỡ bỏ, di dời":
- L'enlèvement des ordures a lieu tous les matins. (Việc dọn dẹp rác thải diễn ra mỗi sáng.)
- L'enlèvement des meubles anciens a été difficile. (Việc di dời các đồ nội thất cổ rất khó khăn.)
Với nghĩa quân sự "sự chiếm, hạ đồn":
- L'enlèvement de la forteresse fut une victoire décisive. (Việc hạ được pháo đài là một chiến thắng quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Enlèvement à main armée": vụ bắt cóc có sử dụng vũ khí.
- Les ravisseurs ont procédé à un enlèvement à main armée. (Những kẻ bắt cóc đã tiến hành một vụ bắt cóc có vũ trang.)
"Enlèvement des déchets": việc thu gom, vận chuyển rác thải.
- La municipalité est responsable de l'enlèvement des déchets. (Chính quyền thành phố chịu trách nhiệm thu gom rác thải.)
Biến thể và từ liên quan
Enlever (động từ): bắt cóc; dỡ bỏ, lấy đi.
- Les criminels ont essayé d'enlever la fille. (Những tên tội phạm đã cố gắng bắt cóc cô gái.)
- Il faut enlever cette tache sur le tapis. (Phải tẩy vết bẩn này trên tấm thảm.)
Rapt (danh từ): từ đồng nghĩa chuyên biệt hơn cho "sự bắt cóc", thường dùng trong văn chương hoặc báo chí.
- Kidnapping (danh từ): từ mượn tiếng Anh, cùng nghĩa "sự bắt cóc".
Từ đồng nghĩa
- Pour "sự bắt cóc": rapt, kidnapping.
- Pour "sự dỡ bỏ": retrait, déménagement (di dời đồ đạc), collecte (thu gom).
- Pour "sự chiếm": prise, capture.
Cụm từ liên quan
Tentative d'enlèvement: vụ/âm mưu bắt cóc.
- Une tentative d'enlèvement a été déjouée par la police. (Một âm mưu bắt cóc đã bị cảnh sát ngăn chặn.)
Enlèvement contre rançon: bắt cóc để đòi tiền chuộc.
- L'enlèvement contre rançon est un crime très grave. (Bắt cóc để đòi tiền chuộc là một tội ác rất nghiêm trọng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "enlèvement". Các cụm từ phổ biến thường là các thuật ngữ pháp lý hoặc báo chí như đã nêu ở trên.)
danh từ giống đực
- sự bốc đi
- Enlèvement des bouessự bốc bùn đi
- sự chiếm, sự hạ (đồn)
- sự bắt cóc
- Enlèvement d'enfantsự bắt cóc trẻ em