ennuied
/á»´:'nwi:d /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Buồn chán, chán nản: Trạng thái cảm thấy mệt mỏi, không hứng thú và không có gì để làm hoặc không muốn làm gì, thường do sự đơn điệu hoặc thiếu kích thích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After reading the same book for the third time, she felt ennuied. (Sau khi đọc cùng một cuốn sách lần thứ ba, cô ấy cảm thấy buồn chán.)
- The long, uneventful afternoon left him feeling deeply ennuied. (Buổi chiều dài dằng dặc không có gì xảy ra khiến anh ta cảm thấy vô cùng chán nản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be ennuied by something": cảm thấy chán nản bởi điều gì đó.
- He was ennuied by the repetitive tasks at his job. (Anh ấy chán nản bởi những công việc lặp đi lặp lại ở chỗ làm.)
- "an ennuied expression": một vẻ mặt chán nản.
- She answered with an ennuied sigh. (Cô ấy trả lời với một tiếng thở dài chán nản.)
Biến thể và từ gần giống
- Ennui (danh từ): sự buồn chán, nỗi chán nản.
- A sense of ennui settled over the quiet town. (Một cảm giác buồn chán bao trùm lên thị trấn yên tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
- Bored: chán.
- Weary: mệt mỏi, chán ngán.
- Listless: uể oải, thiếu sinh khí.
Từ trái nghĩa
- Engaged: say mê, bận rộn.
- Excited: hào hứng, phấn khích.
- Interested: có hứng thú.