ennuied

/á»´:'nwi:d /
Học thuật
Thân thiện
ennuied

She looks ennuied during the long lecture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Buồn chán, chán nản: Trạng thái cảm thấy mệt mỏi, không hứng thú không để làm hoặc không muốn làm gì, thường do sự đơn điệu hoặc thiếu kích thích.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After reading the same book for the third time, she felt ennuied. (Sau khi đọc cùng một cuốn sách lần thứ ba, ấy cảm thấy buồn chán.)
    • The long, uneventful afternoon left him feeling deeply ennuied. (Buổi chiều dài dằng dặc không xảy ra khiến anh ta cảm thấycùng chán nản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be ennuied by something": cảm thấy chán nản bởi điều đó.
    • He was ennuied by the repetitive tasks at his job. (Anh ấy chán nản bởi những công việc lặp đi lặp lạichỗ làm.)
  • "an ennuied expression": một vẻ mặt chán nản.
    • She answered with an ennuied sigh. ( ấy trả lời với một tiếng thở dài chán nản.)
Biến thể từ gần giống
  • Ennui (danh từ): sự buồn chán, nỗi chán nản.
    • A sense of ennui settled over the quiet town. (Một cảm giác buồn chán bao trùm lên thị trấn yên tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Bored: chán.
  • Weary: mệt mỏi, chán ngán.
  • Listless: uể oải, thiếu sinh khí.
Từ trái nghĩa
  • Engaged: say mê, bận rộn.
  • Excited: hào hứng, phấn khích.
  • Interested: hứng thú.
ennuied

She looks ennuied during the long lecture.

tính từ
  1. buồn chán, chán nản