ennéade

Học thuật
Thân thiện
ennéade

Une ennéade de statues orne le jardin du palais.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bộ chín, nhóm chín: Một tập hợp gồm chín đơn vị, chín phần tử hoặc chín thực thể được coi là một nhóm thống nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les neuf muses de la mythologie grecque forment une ennéade célèbre. (Chín nàng thơ trong thần thoại Hy Lạp tạo thành một bộ chín nổi tiếng.)
    • Ce philosophe a divisé son système en une ennéade de principes. (Nhà triết học này đã chia hệ thống của mình thành một nhóm chín nguyên tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch sử văn hóa, từ này thường được dùng để chỉ các nhóm chín vị thần hoặc các thực thể thiêng liêng, đặc biệt trong bối cảnh Ai Cập cổ đại.
    • L'ennéade d'Héliopolis était un groupe de neuf divinités égyptiennes. (Bộ chín Heliopolis là một nhóm chín vị thần Ai Cập.)
Biến thể từ gần giống
  • Ennéadique (tính từ): thuộc về một bộ chín.
    • Une structure ennéadique. (Một cấu trúc gồm chín phần.)
Từ đồng nghĩa
  • Groupe de neuf: nhóm chín.
  • Nonade (danh từ giống cái, ít phổ biến hơn): bộ chín.
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "enneas" (ἐννεάς), có nghĩa là "số chín" hoặc "nhóm chín".
  • Đâymột từ chuyên ngành, thường xuất hiện trong các văn bản về lịch sử, thần thoại, triết học hoặc toán học hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
ennéade

Une ennéade de statues orne le jardin du palais.

danh từ giống cái
  1. bộ chín, nhóm chín

Từ gần giống