enrhumer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm sổ mũi, làm cảm lạnh: Hành động khiến ai đó bị sổ mũi hoặc bị cảm lạnh, thường do tiếp xúc với lạnh hoặc vi-rút.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le froid peut enrhumer les enfants. (Thời tiết lạnh có thể làm trẻ em bị sổ mũi.)
    • Attention à ne pas enrhumer ton frère avec ton rhume ! (Cẩn thận đừng làm em trai con bị sổ mũi cơn cảm của con!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụngdạng phản thân "s'enrhumer": Tự bị cảm, tự bị sổ mũi.
    • Il s'est enrhumé en sortant sans manteau. (Anh ấy đã bị cảm ra ngoài không mặc áo khoác.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhume (danh từ giống đực): Chứng sổ mũi, cảm lạnh thông thường.

    • J'ai attrapé un rhume. (Tôi bị cảm lạnh.)
  • Enrhumé, -e (tính từ): Bị sổ mũi, bị cảm.

    • Elle est enrhumée et a la voix cassée. ( ấy bị cảm giọng nói khàn đặc.)
Từ đồng nghĩa
  • Donner un rhumequelqu'un): Làm (ai đó) bị cảm.
  • Rendre malade: Làm cho bị ốm (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. làm sổ mũi