enrhumer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm sổ mũi, làm cảm lạnh: Hành động khiến ai đó bị sổ mũi hoặc bị cảm lạnh, thường do tiếp xúc với lạnh hoặc vi-rút.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le froid peut enrhumer les enfants. (Thời tiết lạnh có thể làm trẻ em bị sổ mũi.)
- Attention à ne pas enrhumer ton frère avec ton rhume ! (Cẩn thận đừng làm em trai con bị sổ mũi vì cơn cảm của con!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng ở dạng phản thân "s'enrhumer": Tự bị cảm, tự bị sổ mũi.
- Il s'est enrhumé en sortant sans manteau. (Anh ấy đã bị cảm vì ra ngoài mà không mặc áo khoác.)
Biến thể và từ gần giống
Rhume (danh từ giống đực): Chứng sổ mũi, cảm lạnh thông thường.
- J'ai attrapé un rhume. (Tôi bị cảm lạnh.)
Enrhumé, -e (tính từ): Bị sổ mũi, bị cảm.
- Elle est enrhumée et a la voix cassée. (Cô ấy bị cảm và giọng nói khàn đặc.)
Từ đồng nghĩa
- Donner un rhume (à quelqu'un): Làm (ai đó) bị cảm.
- Rendre malade: Làm cho bị ốm (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- làm sổ mũi