enrobeuse

Học thuật
Thân thiện
enrobeuse

Une enrobeuse recouvre des bonbons de chocolat dans une usine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy bao áp kẹo: Một loại máy móc công nghiệp được sử dụng để phủ lên kẹo một lớp vỏ bên ngoài, thường là sôcôla hoặc caramen.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'usine a acheté une nouvelle enrobeuse pour sa ligne de production. (Nhà máy đã mua một máy bao áp kẹo mới cho dây chuyền sản xuất của họ.)
    • L'enrobeuse permet d'obtenir un chocolatage uniforme sur les bonbons. (Máy bao áp kẹo cho phép tạo ra một lớp phủ sôcôla đồng đều trên các viên kẹo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enrobeuse à chocolat": máy bao áp kẹo bằng sôcôla.
    • Cette enrobeuse à chocolat est très performante. (Chiếc máy bao áp kẹo bằng sôcôla này hiệu suất rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Enrober (động từ): bao phủ, phủ lên (thường dùng trong ngữ cảnh thực phẩm).

    • Il faut enrober les amandes de chocolat. (Cần phải bao phủ hạnh nhân bằng sôcôla.)
  • Enrobage (danh từ giống đực): sự bao phủ, lớp phủ bên ngoài.

    • L'enrobage de ces biscuits est trop épais. (Lớp phủ của những chiếc bánh quy này quá dày.)
Từ đồng nghĩa
  • Machine à enrober: máy bao phủ (cách gọi khác, ít chuyên môn hơn).
enrobeuse

Une enrobeuse recouvre des bonbons de chocolat dans une usine.

danh từ giống cái
  1. máy bao áp kẹo (bằng một lớp caramen hay sôcôla)