enrégimenter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tập hợp, sắp xếp vào một tổ chức có kỷ luật chặt chẽ: Hành động đưa nhiều người vào một nhóm, tổ chức hoặc hệ thống có cấu trúc chặt chẽ, thường với mục đích kiểm soát hoặc để họ hành động thống nhất.
- (Từ cũ) Phiên chế thành trung đoàn: Đưa binh lính vào biên chế của một trung đoàn quân đội.
Ví dụ sử dụng
- (Đảng đang tìm cách tập hợp/tuyển mộ thanh niên vào tổ chức của mình.)
- (Anh ấy từ chối để bị lôi kéo vào bất kỳ phong trào nào.)
- (Những tân binh mới nhanh chóng được phiên chế vào các trung đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ, thường mang tính tiêu cực: Từ này thường được dùng để chỉ việc tập hợp một cách máy móc, áp đặt, làm mất đi tính cá nhân hoặc sự tự do tư tưởng.
- Enrégimenter les esprits (Tập hợp/tuyên truyền để kiểm soát tư tưởng).
- Une population enrégimentée (Một dân số bị kiểm soát chặt chẽ trong khuôn khổ).
Biến thể và từ gần giống
- Enrégimentation (danh từ giống cái): Sự tập hợp, sự tổ chức thành đoàn thể có kỷ luật.
- L'enrégimentation des masses (Việc tập hợp quần chúng vào tổ chức).
Từ đồng nghĩa
- Embrigader: Tuyển mộ, lôi kéo vào một tổ chức (thường mang nghĩa xấu).
- Enroler: Ghi tên, tuyển mộ (vào quân đội, một tổ chức).
- Organiser: Tổ chức (nghĩa trung tính hơn).
- Encadrer: Đưa vào khuôn khổ, quản lý chặt chẽ.
Từ trái nghĩa
- Libérer: Giải phóng, trả tự do.
- Démobiliser: Giải ngũ.
- Désorganiser: Làm rối loạn, phá vỡ tổ chức.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Enrégimenter" thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc chỉ trích, ngụ ý sự phục tùng, tính đồng phục và mất đi tự do cá nhân. Nó khác với các từ trung tính hơn như "organiser" (tổ chức) hay "rassembler" (tập hợp).
- Đối tượng: Thường dùng với đối tượng là một nhóm người (quần chúng, thanh niên, công nhân...).
ngoại động từ
- tập hợp; cho đoàn gia nhập
- Enrégimenter dans une organisationtập hợp vào một tổ chức
- (từ cũ, nghĩa cũ) phiên chế thành trung đoàn