enrêner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mắc dây cương (vào ngựa): Hành động gắn hoặc buộc dây cương vào đầu ngựa để điều khiển.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le palefrenier s'apprête à enrêner le cheval. (Người giữ ngựa chuẩn bị mắc dây cương cho con ngựa.)
- Dans les récits anciens, on décrivait souvent la manière d'enrêner un étalon sauvage. (Trong các câu chuyện xưa, người ta thường mô tả cách mắc cương cho một con ngựa giống hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, miêu tả các thao tác chuẩn bị cho ngựa trước khi cưỡi hoặc kéo xe.
- Avant le départ, il fallut enrêner tout l'attelage. (Trước khi lên đường, phải mắc cương cho cả bộ ngựa kéo.)
Biến thể và từ gần giống
- Rêne (danh từ): dây cương.
- Tenir les rênes (giữ dây cương) còn có nghĩa bóng là nắm quyền kiểm soát.
Từ đồng nghĩa
- Bridonner: mắc hàm thiếc, cũng có nghĩa tương tự là chuẩn bị dây cương cho ngựa.
ngoại động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) mắc dây cương (vào ngựa)