ensanguined

/in'sæɳgwind/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đẫm máu, nhuốm đầy máu: Mô tả một thứ đó bị bao phủ hoặc nhuộm đỏ bởi máu, thường do bạo lực hoặc thương tích. Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng để miêu tả sự tàn bạo, chết chóc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ensanguined battlefield was a horrific sight. (Chiến trường đẫm máu một cảnh tượng kinh hoàng.)
    • His ensanguined hands told a story of the struggle. (Đôi bàn tay nhuốm đầy máu của anh ta kể lại câu chuyện về cuộc vật lộn.)
    • The novel describes the ensanguined history of the revolution. (Cuốn tiểu thuyết mô tả lịch sử đẫm máu của cuộc cách mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng: Thường được dùng trong văn chương hoặc báo chí để nhấn mạnh tính chất bạo lực, bi thảm hoặc đau thương của một sự kiện, thời kỳ lịch sử, hoặc một câu chuyện.
    • The poet wrote about the ensanguined legacy of war. (Nhà thơ viết về di sản đẫm máu của chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanguinary (adj): đẫm máu, khát máu, hiếu chiến (nhấn mạnh tính chất thích gây đổ máu).
  • Bloodstained (adj): vấy máu, dính máu (thường dùng theo nghĩa đen cụ thể hơn).
  • Gory (adj): đẫm máu, rùng rợn (thường nhấn mạnh sự kinh tởm, ghê sợ).
Từ đồng nghĩa
  • Blood-soaked: thấm đẫm máu.
  • Bloodied: bị làm cho chảy máu, dính máu.
Lưu ý
  • "Ensanguined" một từ tính chất trang trọng văn chương cao, ít được sử dụng trong hội thoại hàng ngày. thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, lịch sử, hoặc các bài báo mô tả sự kiện bạo lực nghiêm trọng.
tính từ
  1. đẫm máu ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))