ensevelir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Liệm (thi thể): Hành động chuẩn bị bọc thi thể trước khi chôn cất.
    • Chôn (người chết): Hành động đặt thi thể xuống đất trong nghi thức an táng.
    • Vùi lấp: Hành động che phủ hoàn toàn một vật đó, thườngdưới một lớp vật chất dày như đất, đá, tuyết.
    • (Nghĩa bóng) Chôn vùi, giấu kín: Hành động che giấu hoặc khiến một cái gì đó bị lãng quên hoặc không còn hoạt động.
Ví dụ sử dụng
  • (Gia đình quyết định chôn người quá cố trong hầm mộ gia tộc.)
  • (Trận tuyết lở đã vùi lấp nhiều ngôi nhà.)
  • (Anh ấy đã cố gắng chôn vùiức đau buồn đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être enseveli sous...": Bị ngập, bị vùi lấp dưới một thứ đó với số lượng lớn.
    • Le bureau est enseveli sous les dossiers. (Cái bàn bị vùi lấp dưới đống hồ sơ.)
  • "Ensevelir dans l'oubli": (Nghĩa bóng) Khiến ai đó hoặc điều đó bị lãng quên hoàn toàn.
    • Cette ancienne tradition risque d'être ensevelie dans l'oubli. (Truyền thống cổ xưa này nguy bị chôn vùi trong quên lãng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ensevelissement (danh từ giống đực): Sự chôn cất, sự vùi lấp.
    • L'ensevelissement des victimes a eu lieu hier. (Lễ chôn cất các nạn nhân đã diễn ra hôm qua.)
  • Enterrer (ngoại động từ): Chôn. (Từ gần nghĩa, thông dụng hơn trong ngôn ngữ hàng ngày để chỉ việc chôn cất người chết).
  • Enfouir (ngoại động từ): Chôn, vùi (vật thể). (Thường dùng cho đồ vật, kho báu, rác thải).
Từ đồng nghĩa
  • Inhumer: Chôn cất (người chết). (Từ trang trọng).
  • Recouvrir: Che phủ, phủ lên.
  • Dissimuler: Che giấu, giấu giếm (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ensevelir" một cách cố định.)

ngoại động từ
  1. liệm
    • Ensevelir un cadavre
      liệm một xác chết
  2. (văn học) chôn
    • Ensevelir les morts au cimetière
      chôn người chếtnghĩa địa
  3. vùi
    • Village enseveli sous la neige
      làng bị vùi dưới tuyết
  4. (nghĩa bóng) chôn vùi, giấu kín
    • Ensevelir un secret
      chôn vùi một điều bí mật

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "ensevelir"