ensevelissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự liệm: Hành động bọc, phủ hoặc đặt một thi thể vào quan tài hoặc vải liệm để chuẩn bị cho tang lễ.
- (Văn học) Sự chôn: Hành động chôn cất, vùi lấp một thi thể xuống đất.
- (Nghĩa bóng) Sự mai một: Sự biến mất, bị lãng quên hoặc bị che khuất hoàn toàn, tương tự như một thứ gì đó bị chôn vùi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'ensevelissement du défunt aura lieu demain. (Việc liệm người quá cố sẽ diễn ra vào ngày mai.)
- Le poète décrit l'ensevelissement du héros sous les feuilles d'automne. (Nhà thơ miêu tả cảnh chôn cất vị anh hùng dưới những chiếc lá mùa thu.)
- L'ensevelissement de cette tradition est regrettable. (Sự mai một của truyền thống này thật đáng tiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "L'ensevelissement sous": Sự vùi lấp, chôn vùi dưới một thứ gì đó (thường dùng theo nghĩa đen hoặc bóng).
- L'ensevelissement de la ville sous les cendres volcaniques. (Sự vùi lấp thành phố dưới tro núi lửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Ensevelir (động từ): liệm, chôn cất; vùi lấp.
- Ils vont ensevelir le trésor. (Họ sẽ chôn giấu kho báu.)
Từ đồng nghĩa
- Inhumation (n): sự chôn cất (trang trọng).
- Enterrement (n): sự chôn, đám tang.
- Enfouissement (n): sự chôn vùi, sự vùi lấp (thường theo nghĩa đen).
Thành ngữ liên quan
- Tomber dans l'ensevelissement de l'oubli: Rơi vào quên lãng, bị lãng quên hoàn toàn.
- Ce vieil artiste est tombé dans l'ensevelissement de l'oubli. (Nghệ sĩ già này đã rơi vào quên lãng.)
danh từ giống đực
- sự liệm
- (văn học) sự chôn
- (nghĩa bóng) sự mai một