enshrinement
/in'ʃrainmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cất giữ (thánh vật, di vật...) vào nơi linh thiêng: Hành động đặt một vật thể có ý nghĩa quan trọng, thường là tôn giáo, lịch sử hoặc văn hóa, vào một vị trí được tôn kính và bảo vệ.
- Sự tôn vinh và bảo tồn (một nguyên tắc, quyền lợi) trong luật pháp hoặc truyền thống: Hành động ghi nhận và bảo vệ một ý tưởng, quyền, hoặc giá trị quan trọng một cách trang trọng và lâu dài, thường trong hiến pháp hoặc văn bản pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The enshrinement of the sacred relics took place in a grand ceremony. (Việc cất giữ các thánh tích đã diễn ra trong một buổi lễ trọng thể.)
- The constitution is notable for its enshrinement of basic human rights. (Bản hiến pháp được chú ý nhờ sự ghi nhận và bảo vệ các quyền con người cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Legal enshrinement": sự ghi nhận và bảo vệ bằng pháp luật.
- The legal enshrinement of freedom of speech is fundamental to democracy. (Việc pháp luật bảo vệ quyền tự do ngôn luận là nền tảng của nền dân chủ.)
"Cultural enshrinement": sự tôn vinh và lưu giữ trong văn hóa.
- The festival represents the cultural enshrinement of our ancestors' values. (Lễ hội thể hiện sự tôn vinh và lưu giữ các giá trị của tổ tiên trong đời sống văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Enshrine (động từ): cất giữ vào nơi thiêng liêng; ghi nhận, bảo vệ (trong luật).
- These rights are enshrined in the treaty. (Những quyền này được ghi nhận và bảo vệ trong hiệp ước.)
Từ đồng nghĩa
- Preservation (n): sự bảo tồn, gìn giữ.
- Sanctification (n): sự làm cho linh thiêng, sự thánh hóa.
- Codification (n): sự hệ thống hóa thành luật, sự thể chế hóa (nghĩa trong bối cảnh pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "enshrinement".)
danh từ
- sự cất giữ (thánh vật...) vào thánh đường
- nơi cất giữ thiêng liêng (thánh vật...)