ensiform-leaved
/'ensifɔ:m'li:vd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lá hình gươm: Thuật ngữ chuyên môn trong thực vật học, dùng để mô tả hình dạng của lá cây, giống như lưỡi kiếm hoặc thanh gươm - thường dài, hẹp, dẹt, nhọn ở đầu và có gân chạy dọc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The iris is an ensiform-leaved plant. (Cây diên vĩ là một loài thực vật có lá hình gươm.)
- Botanists classify many species in the Iridaceae family as ensiform-leaved. (Các nhà thực vật học phân loại nhiều loài trong họ Diên vĩ là có lá hình gươm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách hướng dẫn thực vật học hoặc mô tả phân loại thực vật một cách chính xác.
- The key characteristic for identifying this genus is its ensiform-leaved foliage. (Đặc điểm chính để nhận dạng chi thực vật này là tán lá có hình dạng như lưỡi gươm.)
Biến thể và từ gần giống
- Ensiform (adj): Có hình dạng như lưỡi kiếm hoặc thanh gươm. (Đây là từ gốc, mô tả hình dạng nói chung, không chỉ riêng cho lá cây).
- Xiphoid (adj): Có hình dạng như thanh kiếm. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành, thường dùng trong giải phẫu học - - hoặc thực vật học).
Từ đồng nghĩa
- Sword-shaped (adj): Có hình dạng thanh kiếm. (Từ đồng nghĩa phổ biến và dễ hiểu hơn trong tiếng Anh thông thường).
- Gladiate (adj): (Thuật ngữ thực vật học) Có hình dạng thanh kiếm ngắn.
tính từ
- (thực vật học) có lá hình gươm