ensiform-leaved

/'ensifɔ:m'li:vd/
Học thuật
Thân thiện
ensiform-leaved

A tall iris plant stands in the garden with ensiform-leaved foliage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình gươm: Thuật ngữ chuyên môn trong thực vật học, dùng để mô tả hình dạng của cây, giống như lưỡi kiếm hoặc thanh gươm - thường dài, hẹp, dẹt, nhọnđầu gân chạy dọc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The iris is an ensiform-leaved plant. (Cây diên vĩ một loài thực vật hình gươm.)
    • Botanists classify many species in the Iridaceae family as ensiform-leaved. (Các nhà thực vật học phân loại nhiều loài trong họ Diên vĩ hình gươm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách hướng dẫn thực vật học hoặc mô tả phân loại thực vật một cách chính xác.
    • The key characteristic for identifying this genus is its ensiform-leaved foliage. (Đặc điểm chính để nhận dạng chi thực vật này tán hình dạng như lưỡi gươm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ensiform (adj): hình dạng như lưỡi kiếm hoặc thanh gươm. (Đây từ gốc, mô tả hình dạng nói chung, không chỉ riêng cho cây).
  • Xiphoid (adj): hình dạng như thanh kiếm. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành, thường dùng trong giải phẫu học - - hoặc thực vật học).
Từ đồng nghĩa
  • Sword-shaped (adj): hình dạng thanh kiếm. (Từ đồng nghĩa phổ biến dễ hiểu hơn trong tiếng Anh thông thường).
  • Gladiate (adj): (Thuật ngữ thực vật học) hình dạng thanh kiếm ngắn.
ensiform-leaved

A tall iris plant stands in the garden with ensiform-leaved foliage.

tính từ
  1. (thực vật học) hình gươm