ensimage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngành dệt) Sự tẩm dầu (vào sợi): "ensimage" là một thuật ngữ kỹ thuật trong ngành dệt may, chỉ quá trình hoặc hành động tẩm, thấm dầu vào sợi vải để chuẩn bị cho các công đoạn tiếp theo như kéo sợi hoặc dệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'ensimage est une étape cruciale dans la préparation des fibres. (Việc tẩm dầu là một bước quan trọng trong quá trình chuẩn bị sợi.)
- La qualité de l'ensimage influence la résistance du fil. (Chất lượng của sự tẩm dầu ảnh hưởng đến độ bền của sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, công nghiệp chuyên môn. Nó có thể xuất hiện trong các tài liệu hướng dẫn quy trình, báo cáo kỹ thuật hoặc nghiên cứu về công nghệ dệt.
Biến thể và từ gần giống
- Ensimer (động từ): tẩm dầu, thấm dầu (vào sợi).
- Il faut ensimer la laine avant le filage. (Cần phải tẩm dầu len trước khi kéo sợi.)
Từ đồng nghĩa
- Huilage (danh từ giống đực): sự tra dầu, sự bôi dầu (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ trong dệt).
- Imprégnation à l'huile (cụm danh từ): sự tẩm thấm bằng dầu.
Lưu ý
- "Ensimage" là một từ chuyên ngành hẹp. Trong ngôn ngữ thông dụng hàng ngày, từ này rất hiếm khi được sử dụng.
danh từ giống đực
- (ngành dệt) sự tẩm dầu (vào sợi)