ensky

Định nghĩa

Động từ: - Tôn vinh lên tận mây xanh, ca ngợi đến tột đỉnh: "ensky" có nghĩa ca ngợi ai đó hoặc điều đó một cách hết lời, nâng họ lên vị trí cao quý như thể đưa lên tận trời xanh hoặc thiên đường.

dụ sử dụng
  • (Nhà thơ đã ca ngợi lòng dũng cảm của người anh hùng lên tận mây xanh trong những câu thơ sử thi của mình.)
  • (Các nhà phê bình đã tôn vinh bộ phim mới nhất của đạo diễn lên tận trời xanh, coi đó một kiệt tác của điện ảnh hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To ensky someone or something": dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn chương để diễn tả sự ngưỡng mộ cực độ.
    • The crowd enskied the returning champion with thunderous applause. (Đám đông đã tôn vinh nhàđịch trở về lên tận mây xanh bằng những tràng pháo tay vang dội.)
Biến thể từ gần giống
  • Enskyment (danh từ): hành động hoặc trạng thái được tôn vinh lên tận mây xanh.
    • The enskyment of the young artist came after her award-winning performance. (Sự tôn vinh lên tận mây xanh của nghệ sĩ trẻ đến sau màn trình diễn đoạt giải của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Exalt: tôn vinh, ca ngợi.
  • Glorify: làm vinh hiển, ca tụng.
  • Laud: ca ngợi, tán dương.
  • Extol: ca ngợi hết lời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "ensky", đây từ hiếm thường được dùng như động từ độc lập trong văn phong trang trọng.
Thành ngữ liên quan
  • "Praise to the skies": ca ngợi đến tận mây xanh (thành ngữ phổ biến hơn, tương đương với "ensky").
    • The teacher praised the student's essay to the skies. (Giáo viên đã ca ngợi bài luận của học sinh lên tận mây xanh.)